Cập kênh là gì? ⚓ Nghĩa, giải thích Cập kênh
Cập kênh là gì? Cập kênh là trạng thái vật thể bị nghiêng lệch, không cân bằng do các điểm tiếp xúc hoặc góc kê không đồng đều. Hiện tượng này thường gặp ở đồ đạc như bàn, ghế, tủ hoặc các cấu kiện xây dựng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cập kênh” trong tiếng Việt nhé!
Cập kênh nghĩa là gì?
Cập kênh là danh từ chỉ trạng thái một vật thể bị nghiêng lệch sang một bên do sự không đồng đều của các điểm tiếp xúc với mặt phẳng đỡ. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong cuộc sống, từ “cập kênh” thường được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Trong nội thất: Mô tả tình trạng bàn, ghế, tủ bị nghiêng do chân không đều hoặc sàn nhà không phẳng. Ví dụ: “Cái bàn này cập kênh quá, ngồi viết khó chịu.”
Trong xây dựng: Chỉ các cấu kiện, vật liệu bị lệch, không nằm phẳng trên bề mặt thi công.
Trong giao tiếp đời thường: Đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự không ổn định, thiếu vững chắc trong một tình huống nào đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cập kênh”
Từ “cập kênh” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “cập” mang nghĩa là gần, tiếp xúc; còn “kênh” có nghĩa là nghiêng lệch, lệch hướng. Ghép lại, “cập kênh” diễn tả sự tiếp xúc không cân bằng dẫn đến vật thể bị lệch.
Sử dụng từ “cập kênh” khi mô tả đồ vật bị nghiêng, lắc lư do chân không đều hoặc mặt phẳng đỡ không bằng phẳng.
Cập kênh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cập kênh” được dùng khi mô tả bàn ghế, đồ đạc bị nghiêng lệch, hoặc trong xây dựng khi các cấu kiện không nằm phẳng, cân bằng trên bề mặt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cập kênh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cập kênh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cái bàn ăn nhà tôi bị cập kênh, phải kê thêm miếng gỗ vào chân.”
Phân tích: Mô tả tình trạng bàn bị nghiêng do chân không đều, cần kê thêm để cân bằng.
Ví dụ 2: “Tấm ván kê cập kênh nên đồ vật cứ bị trượt xuống.”
Phân tích: Chỉ tấm ván không nằm phẳng, gây ra hiện tượng đồ vật bị trượt.
Ví dụ 3: “Ghế này cập kênh quá, ngồi lắc lư khó chịu.”
Phân tích: Mô tả ghế bị nghiêng, không ổn định khi ngồi.
Ví dụ 4: “Thợ xây phải chỉnh lại viên gạch bị cập kênh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ viên gạch không nằm phẳng.
Ví dụ 5: “Sàn nhà không phẳng nên đặt tủ đâu cũng cập kênh.”
Phân tích: Nguyên nhân cập kênh do mặt sàn không bằng phẳng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cập kênh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cập kênh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nghiêng lệch | Thăng bằng |
| Chông chênh | Cân đối |
| Lệch | Vững chắc |
| Xiêu vẹo | Đứng thẳng |
| Lắc lư | Ổn định |
| Không đều | Bằng phẳng |
Dịch “Cập kênh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cập kênh | 倾斜 (Qīngxié) | Tilting / Uneven | 傾く (Katamuku) | 기울다 (Giulda) |
Kết luận
Cập kênh là gì? Tóm lại, cập kênh là trạng thái vật thể bị nghiêng lệch do các điểm tiếp xúc không đều. Hiểu đúng từ “cập kênh” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.
