Cấp là gì? 📊 Ý nghĩa, cách dùng từ Cấp
Cấp là gì? Cấp là từ Hán Việt mang nhiều nghĩa: có thể chỉ bậc thang, thứ bậc; hành động trao cho, cung cấp; hoặc trạng thái gấp gáp, khẩn trương. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong học tập, công việc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cấp” nhé!
Cấp nghĩa là gì?
Cấp là từ Hán Việt có ba nghĩa chính: (1) bậc, thứ bậc trong hệ thống phân loại; (2) hành động trao, phát cho ai đó; (3) trạng thái gấp, khẩn trương cần giải quyết ngay.
Trong cuộc sống, “cấp” được dùng với nhiều sắc thái khác nhau:
Nghĩa chỉ bậc, thứ bậc: Dùng để phân loại trình độ, vị trí trong hệ thống. Ví dụ: cấp học (tiểu học, trung học), cấp bậc (cấp trên, cấp dưới), cấp độ (cấp 1, cấp 2).
Nghĩa là trao, cung cấp: Chỉ hành động phát, cho, trao tặng từ tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền. Ví dụ: cấp giấy phép, cấp học bổng, cấp vốn.
Nghĩa là gấp, khẩn trương: Diễn tả tình huống cần xử lý ngay, không thể chậm trễ. Ví dụ: cấp bách, cấp tốc, cấp cứu, cấp thiết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp”
“Cấp” có nguồn gốc từ chữ Hán, với hai chữ khác nhau tùy theo nghĩa: 級 (jí) nghĩa là bậc, thứ bậc; 給 (gěi/jǐ) nghĩa là cung cấp, trao cho; 急 (jí) nghĩa là gấp, vội.
Sử dụng “cấp” khi nói về thứ bậc trong tổ chức, hành động cung cấp từ cơ quan có thẩm quyền, hoặc tình huống khẩn trương cần giải quyết.
Cấp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấp” được dùng khi phân loại thứ bậc, trình độ; khi nói về việc trao, phát từ tổ chức; hoặc khi diễn tả tình huống gấp gáp, khẩn cấp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con tôi năm nay lên cấp 2 rồi.”
Phân tích: “Cấp” chỉ bậc học trong hệ thống giáo dục – cấp 2 tức trung học cơ sở.
Ví dụ 2: “Công ty được cấp giấy phép kinh doanh hôm qua.”
Phân tích: “Cấp” là hành động trao, phát giấy tờ từ cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ 3: “Đây là vấn đề cấp bách cần giải quyết ngay.”
Phân tích: “Cấp bách” diễn tả tình huống gấp, không thể trì hoãn.
Ví dụ 4: “Anh ấy là cấp trên của tôi trong công ty.”
Phân tích: “Cấp trên” chỉ người có vị trí, chức vụ cao hơn trong tổ chức.
Ví dụ 5: “Bệnh nhân được đưa vào phòng cấp cứu.”
Phân tích: “Cấp cứu” là cứu chữa khẩn cấp trong tình huống nguy hiểm đến tính mạng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp” theo từng nghĩa:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bậc | Ngang hàng |
| Hạng | Thu hồi |
| Trao | Lấy lại |
| Phát | Từ chối |
| Gấp | Thong thả |
| Khẩn | Chậm rãi |
Dịch “Cấp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấp (bậc) | 級 (Jí) | Level / Grade | 級 (Kyū) | 급 (Geup) |
| Cấp (trao) | 給 (Gěi) | Provide / Grant | 給付 (Kyūfu) | 지급 (Jigeup) |
| Cấp (gấp) | 急 (Jí) | Urgent | 急 (Kyū) | 급 (Geup) |
Kết luận
Cấp là gì? Tóm lại, cấp là từ đa nghĩa chỉ bậc thang, hành động trao phát, hoặc trạng thái khẩn trương. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
