Bờm là gì? 💈 Ý nghĩa, cách dùng từ Bờm

Bờm là gì? Bờm là đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú như ngựa, sư tử; hoặc chỉ mớ tóc dài, rậm mọc nhô cao lên. Ngoài ra, “bờm” còn là vật dụng cài tóc của phụ nữ và là tên nhân vật nổi tiếng trong ca dao Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bờm” trong tiếng Việt nhé!

Bờm nghĩa là gì?

Bờm là danh từ chỉ đám lông dài mọc trên cổ, trên gáy một số loài thú như ngựa, sư tử. Đây là đặc điểm nhận dạng nổi bật của nhiều loài động vật.

Trong tiếng Việt, từ “bờm” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 — Bộ phận của động vật: Bờm là phần lông dài, rậm mọc dọc theo cổ và gáy của một số loài thú. Ví dụ: bờm ngựa, bờm sư tử. Bờm sư tử đực thường rất dày, tạo vẻ uy nghiêm và hung dữ.

Nghĩa 2 — Kiểu tóc: Bờm còn chỉ mớ tóc dài, rậm mọc nhô cao lên như bờm ngựa. Cách nói “tóc để bờm” dùng để miêu tả kiểu tóc bồng bềnh, rối bù.

Nghĩa 3 — Vật dụng cài tóc: Bờm là vật dùng để ngăn tóc lại cho khỏi tràn xuống trán, thường được phụ nữ sử dụng. Đây chính là cài tóc, băng đô.

Nghĩa 4 — Nhân vật dân gian: “Thằng Bờm” là nhân vật nổi tiếng trong ca dao Việt Nam, tượng trưng cho người ngờ nghệch, khờ khạo nhưng thực tế và không dễ bị lừa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờm”

Từ “bờm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Từ này bắt nguồn từ việc quan sát đặc điểm lông mọc trên cổ các loài thú, sau đó mở rộng nghĩa sang miêu tả tóc người và vật dụng cài tóc.

Sử dụng từ “bờm” khi nói về phần lông trên cổ động vật, kiểu tóc bồng bềnh, hoặc vật dụng cài tóc của phụ nữ.

Bờm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bờm” được dùng khi mô tả bộ lông trên cổ ngựa, sư tử; khi nói về kiểu tóc dài rối; hoặc khi đề cập đến dụng cụ cài tóc, băng đô của phụ nữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bờm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con sư tử đực có bờm dày, trông rất oai vệ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ phần lông dài trên cổ sư tử — đặc điểm phân biệt sư tử đực và cái.

Ví dụ 2: “Anh ấy để tóc bờm trông rất nghệ sĩ.”

Phân tích: Chỉ kiểu tóc dài, bồng bềnh như bờm ngựa.

Ví dụ 3: “Cô bé thích chải bờm ngựa mỗi buổi sáng.”

Phân tích: Mô tả hành động chăm sóc phần lông trên cổ ngựa.

Ví dụ 4: “Chị ấy đeo chiếc bờm màu hồng rất xinh.”

Phân tích: Chỉ vật dụng cài tóc, băng đô của phụ nữ.

Ví dụ 5: “Thằng Bờm có cái quạt mo, Phú ông xin đổi ba bò chín trâu.”

Phân tích: Nhân vật trong ca dao dân gian, tượng trưng cho người khờ khạo nhưng thực tế.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bờm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lông cổ Trọc
Tóc rối Tóc mượt
Băng đô Đầu trần
Cài tóc Tóc ngắn
Tóc bồng Tóc suôn
Bù xù Gọn gàng

Dịch “Bờm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bờm (lông thú) 鬃毛 (Zōngmáo) Mane たてがみ (Tategami) 갈기 (Galgi)
Bờm (cài tóc) 发箍 (Fàgū) Headband カチューシャ (Kachūsha) 머리띠 (Meoritti)

Kết luận

Bờm là gì? Tóm lại, bờm là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ phần lông trên cổ động vật, vừa chỉ kiểu tóc và vật dụng cài tóc. Hiểu đúng từ “bờm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.