Bờ xôi ruộng mật là gì? 🌾 Nghĩa BXRM
Bờ xôi ruộng mật là gì? Bờ xôi ruộng mật là thành ngữ Việt Nam chỉ vùng ruộng đất màu mỡ, phì nhiêu, dễ canh tác và cho năng suất cao. Đây là cách nói hình ảnh, gợi tả những cánh đồng trù phú được cha ông bao đời vun đắp, chăm bón. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “bờ xôi ruộng mật” trong tiếng Việt nhé!
Bờ xôi ruộng mật nghĩa là gì?
Bờ xôi ruộng mật là thành ngữ dùng để chỉ ruộng đất màu mỡ, phì nhiêu, thuận lợi cho việc canh tác nông nghiệp. Đây là cách nói dân gian thể hiện sự trân quý đối với đất đai trồng trọt.
Trong thành ngữ này, “bờ xôi” và “ruộng mật” đều là hình ảnh ẩn dụ:
Về mặt ngôn ngữ: “Xôi” tượng trưng cho sự dẻo thơm, đầy đặn; “mật” gợi vị ngọt ngào, quý giá. Kết hợp lại, thành ngữ diễn tả vùng đất có độ phì nhiêu cao, trồng cây gì cũng tốt tươi.
Trong đời sống: Bờ xôi ruộng mật thường được dùng để nói về những cánh đồng lúa trù phú ở châu thổ sông Hồng và sông Cửu Long — nơi nuôi sống hàng triệu người Việt qua nhiều thế hệ.
Trong bối cảnh hiện đại: Thành ngữ này hay xuất hiện khi bàn về vấn đề bảo vệ đất nông nghiệp, phản đối việc lấy đất ruộng để xây dựng công trình phi nông nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bờ xôi ruộng mật”
Thành ngữ “bờ xôi ruộng mật” có nguồn gốc từ văn hóa nông nghiệp lúa nước của người Việt. Trải qua hàng nghìn năm canh tác, cha ông ta đã tạo nên những vùng đất phù sa màu mỡ, giàu chất mùn — được ví như “xôi” và “mật” để thể hiện sự quý giá.
Sử dụng thành ngữ “bờ xôi ruộng mật” khi muốn ca ngợi vùng đất nông nghiệp trù phú, hoặc khi nhấn mạnh giá trị cần bảo vệ của đất canh tác.
Bờ xôi ruộng mật sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “bờ xôi ruộng mật” được dùng khi nói về đất nông nghiệp màu mỡ, trong các bài viết về nông thôn, hoặc khi thảo luận về vấn đề bảo vệ đất ruộng trước làn sóng đô thị hóa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bờ xôi ruộng mật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bờ xôi ruộng mật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vùng đất này là bờ xôi ruộng mật, trồng lúa năm nào cũng được mùa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ vùng đất phì nhiêu, thuận lợi cho canh tác lúa.
Ví dụ 2: “Nông dân đau xót khi bờ xôi ruộng mật bị thu hồi làm khu công nghiệp.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị quý báu của đất nông nghiệp đang bị mất đi.
Ví dụ 3: “Châu thổ sông Cửu Long được ví như bờ xôi ruộng mật của cả nước.”
Phân tích: So sánh vùng đồng bằng trù phú với hình ảnh đất đai màu mỡ nhất.
Ví dụ 4: “Cha ông ta đã cày sâu cuốc bẫm suốt đời để có được bờ xôi ruộng mật hôm nay.”
Phân tích: Thể hiện công lao nhiều thế hệ vun đắp cho đất đai phì nhiêu.
Ví dụ 5: “Đừng để bờ xôi ruộng mật bị bỏ hoang, lãng phí tài nguyên.”
Phân tích: Kêu gọi trân trọng và sử dụng hiệu quả đất nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bờ xôi ruộng mật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bờ xôi ruộng mật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đất phì nhiêu | Đất cằn cỗi |
| Đất màu mỡ | Đất bạc màu |
| Ruộng tốt | Đất hoang |
| Đất trù phú | Đất khô cằn |
| Đồng lúa xanh tươi | Ruộng bỏ hoang |
| Vựa lúa | Đất sỏi đá |
Dịch “Bờ xôi ruộng mật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bờ xôi ruộng mật | 肥沃良田 (Féiwò liángtián) | Fertile farmland | 肥沃な田畑 (Hiyoku na tahata) | 비옥한 논밭 (Biyokhan nonbat) |
Kết luận
Bờ xôi ruộng mật là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ vùng đất nông nghiệp màu mỡ, phì nhiêu — tài sản quý giá mà cha ông để lại. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn trân trọng hơn giá trị của đất đai và văn hóa nông nghiệp Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Chót vót là gì? 🔝 Ý nghĩa, cách dùng Chót vót
- Bốc vác là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Bốc vác
- Bờm xơm là gì? 👗 Ý nghĩa, cách dùng Bờm xơm
- Bóng Láng là gì? ✨ Nghĩa, giải thích trong đời sống
- Ca-li là gì? ⚗️ Ý nghĩa và cách hiểu Ca-li
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
