Bở là gì? 😊 Nghĩa và giải thích từ Bở

Bở là gì? Bở là tính từ chỉ trạng thái dễ tơi ra, vụn ra khi chịu tác động, thường dùng để mô tả thực phẩm xốp mềm hoặc đất không chặt. Ngoài ra, “bở” còn mang nghĩa chỉ món lợi dễ kiếm hoặc trạng thái mệt mỏi rã rời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động của từ “bở” trong tiếng Việt nhé!

Bở nghĩa là gì?

Bở là tính từ thuần Việt, chỉ trạng thái dễ tơi ra, xốp, không dai khi chịu tác động của nhiệt độ hoặc lực cơ học.

Trong tiếng Việt, từ “bở” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:

Nghĩa gốc (mô tả vật chất): Chỉ những thứ có kết cấu xốp, mềm, dễ vỡ vụn. Ví dụ: khoai lang luộc chín bở tơi, đất cát bở như vôi, sắn bở thơm ngon.

Nghĩa bóng (chỉ lợi ích): Dùng trong cụm “món bở“, “vớ bở” để chỉ việc kiếm được lợi lớn mà không tốn công sức. Ví dụ: “Tay ấy vừa vớ được món bở.”

Nghĩa khẩu ngữ: Chỉ trạng thái mệt mỏi, rã rời. Ví dụ: “Làm cả ngày mệt bở người.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bở”

Từ “bở” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này gắn liền với đời sống nông nghiệp, khi người Việt mô tả đặc tính của đất đai, củ quả trong sinh hoạt hàng ngày.

Sử dụng từ “bở” khi muốn mô tả kết cấu xốp mềm của thực phẩm, đất đai, hoặc diễn đạt nghĩa bóng về lợi ích dễ dàng, trạng thái kiệt sức.

Bở sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bở” được dùng khi mô tả thực phẩm xốp mềm, đất tơi xốp, hoặc trong khẩu ngữ chỉ món lợi dễ kiếm và trạng thái mệt rã rời.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bở”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “bở” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khoai lang vùi trong bếp chín bở tơi, thơm phức.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, mô tả khoai có kết cấu xốp mềm, dễ tan khi ăn.

Ví dụ 2: “Tháng ba cày bở ruộng ra, tháng tư gieo mạ thuận hòa mọi nơi.”

Phân tích: Ca dao mô tả đất được cày xới tơi xốp, thuận lợi cho canh tác.

Ví dụ 3: “Anh ấy vừa vớ được món bở, trúng số độc đắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc có được lợi lớn một cách bất ngờ.

Ví dụ 4: “Làm việc từ sáng đến tối, mệt bở cả người.”

Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, diễn tả trạng thái kiệt sức, rã rời.

Ví dụ 5: “Đừng có mà giàu trí tưởng bở nhé!”

Phân tích: Thành ngữ châm biếm người hay ảo tưởng, mong chờ điều may mắn hão huyền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bở”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tơi Dai
Xốp Chắc
Mềm Cứng
Vụn Dẻo
Rời rạc Kết dính
Nhẹ Đặc

Dịch “Bở” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bở 酥 (Sū) Crumbly ほくほく (Hokuhoku) 푸석푸석한 (Puseokpuseokhan)

Kết luận

Bở là gì? Tóm lại, “bở” là tính từ thuần Việt mô tả trạng thái xốp, tơi, dễ vụn ra, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ lợi ích dễ kiếm hoặc sự mệt mỏi. Hiểu rõ từ “bở” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.