Hi thiêm là gì? 🙏 Nghĩa và giải thích Hi thiêm
Hi thiêm là gì? Hi thiêm là từ Hán Việt có nghĩa là thêm vào, bổ sung hoặc góp thêm vào một việc gì đó. Đây là từ cổ ít được sử dụng trong giao tiếp hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn học và các văn bản mang tính trang trọng. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ minh họa cho từ “hi thiêm” ngay bên dưới!
Hi thiêm nghĩa là gì?
Hi thiêm là động từ Hán Việt, mang nghĩa thêm vào, bổ sung, góp thêm phần nhỏ của mình vào một việc chung. Từ này được cấu tạo từ hai thành tố: “hi” (稀) và “thiêm” (添).
Trong tiếng Việt, từ “hi thiêm” được sử dụng với các nghĩa:
Trong văn học cổ điển: “Hi thiêm” thường xuất hiện trong các văn bản cổ, thơ ca với ý nghĩa khiêm tốn khi nói về sự đóng góp nhỏ bé của bản thân. Ví dụ: “Xin được hi thiêm chút sức mọn” — thể hiện sự khiêm nhường khi muốn góp sức.
Trong giao tiếp trang trọng: Từ này mang sắc thái lịch sự, khiêm tốn khi người nói muốn thể hiện sự đóng góp của mình là nhỏ bé, không đáng kể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hi thiêm”
Từ “hi thiêm” có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “thiêm” (添) có nghĩa là thêm vào, bổ sung. Đây là từ cổ, thường xuất hiện trong văn chương bác học và các văn bản hành chính thời phong kiến.
Sử dụng “hi thiêm” khi muốn diễn đạt một cách khiêm tốn về việc đóng góp, bổ sung thêm vào công việc chung.
Cách sử dụng “Hi thiêm” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hi thiêm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hi thiêm” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hi thiêm” hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người ta thường thay bằng các từ đơn giản hơn như “thêm vào”, “góp phần”, “bổ sung”.
Trong văn viết: “Hi thiêm” xuất hiện trong văn học cổ điển, thư từ trang trọng hoặc các văn bản mang phong cách cổ kính, thể hiện sự khiêm nhường của người viết.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hi thiêm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hi thiêm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi xin được hi thiêm chút ý kiến nhỏ mọn.”
Phân tích: Dùng để thể hiện sự khiêm tốn khi muốn đóng góp ý kiến.
Ví dụ 2: “Mong được hi thiêm sức mọn vào công việc chung.”
Phân tích: Diễn đạt sự khiêm nhường khi muốn góp sức vào việc tập thể.
Ví dụ 3: “Xin hi thiêm vài lời để bàn luận thêm về vấn đề này.”
Phân tích: Thể hiện thái độ lịch sự khi muốn bổ sung thêm quan điểm.
Ví dụ 4: “Kẻ hèn này xin hi thiêm chút công sức nhỏ nhoi.”
Phân tích: Cách nói khiêm tốn trong văn phong cổ điển.
Ví dụ 5: “Được hi thiêm vào sự nghiệp lớn lao là vinh hạnh của tôi.”
Phân tích: Thể hiện sự vinh dự khi được đóng góp vào công việc quan trọng.
“Hi thiêm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hi thiêm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bổ sung | Rút bớt |
| Thêm vào | Loại bỏ |
| Góp phần | Từ chối |
| Đóng góp | Tách ra |
| Tiếp thêm | Cắt giảm |
| Phụ thêm | Lấy đi |
Kết luận
Hi thiêm là gì? Tóm lại, hi thiêm là từ Hán Việt mang nghĩa thêm vào, bổ sung, thường dùng để thể hiện sự khiêm tốn khi đóng góp. Hiểu đúng từ “hi thiêm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và trang trọng hơn.
