Bẩm là gì? 🙇 Nghĩa, giải thích từ Bẩm

Bẩm là gì? Bẩm là từ Hán-Việt, mang nghĩa thưa trình với người trên hoặc chỉ tính chất có sẵn từ khi sinh ra. Đây là từ cổ thường xuất hiện trong văn học trung đại và các cụm từ như “bẩm sinh”, “thiên bẩm”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bẩm” trong tiếng Việt nhé!

Bẩm nghĩa là gì?

Bẩm là động từ cổ, nghĩa là thưa, trình báo với người có địa vị cao hơn một cách kính trọng. Trong xã hội phong kiến, người dưới khi nói chuyện với quan lại, bề trên thường dùng từ “bẩm” để thể hiện sự tôn kính.

Ngoài nghĩa trên, “bẩm” còn xuất hiện trong các từ ghép với ý nghĩa khác:

Trong ngữ cảnh y học và khoa học: “Bẩm sinh” chỉ những đặc điểm, tính chất có sẵn từ khi sinh ra, như “bệnh tim bẩm sinh”, “dị tật bẩm sinh”.

Trong đời sống thường ngày: “Thiên bẩm” dùng để chỉ năng khiếu, tài năng tự nhiên mà trời phú cho từ lúc sinh ra. Ví dụ: “Cậu ấy có năng khiếu âm nhạc thiên bẩm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bẩm”

Từ “bẩm” có nguồn gốc Hán-Việt, phiên âm từ chữ 禀 hoặc 稟. Trong tiếng Hán, chữ này mang nghĩa: nhận lệnh, thưa trình, hoặc tính chất bẩm sinh.

Sử dụng từ “bẩm” khi muốn diễn tả hành động thưa gửi kính trọng (trong văn cảnh cổ) hoặc khi nói về đặc điểm tự nhiên có từ lúc sinh ra.

Bẩm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bẩm” được dùng trong văn học cổ khi mô tả cách xưng hô của người dưới với người trên, hoặc trong các cụm từ hiện đại như “bẩm sinh”, “thiên bẩm”, “bẩm tính”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bẩm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bẩm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bẩm quan, con có việc muốn thưa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cổ, người dân thưa trình với quan lại một cách kính cẩn.

Ví dụ 2: “Một điều thưa, hai điều bẩm.”

Phân tích: Thành ngữ mô tả thái độ cung kính, lễ phép khi nói chuyện với bề trên.

Ví dụ 3: “Cô ấy có giọng hát thiên bẩm, không cần học nhiều vẫn hay.”

Phân tích: “Thiên bẩm” chỉ năng khiếu tự nhiên trời cho từ lúc sinh ra.

Ví dụ 4: “Trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên.”

Phân tích: “Bẩm sinh” chỉ tình trạng bệnh lý có sẵn từ khi chào đời.

Ví dụ 5: “Bẩm tính anh ấy hiền lành, ít khi nổi nóng.”

Phân tích: “Bẩm tính” chỉ tính cách tự nhiên vốn có của một người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bẩm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thưa Ra lệnh
Trình Chỉ huy
Tâu Sai khiến
Báo cáo Phán quyết
Kính thưa Hạ lệnh
Bạch Truyền chỉ

Dịch “Bẩm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bẩm 禀 (Bǐng) To report respectfully 申し上げる (Mōshiageru) 아뢰다 (Arwoeda)

Kết luận

Bẩm là gì? Tóm lại, bẩm là từ Hán-Việt mang nghĩa thưa trình kính cẩn với người trên hoặc chỉ tính chất có sẵn từ khi sinh ra. Hiểu đúng từ “bẩm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.