Nhỏ lẻ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhỏ lẻ
Nhỏ lẻ là gì? Nhỏ lẻ là tính từ chỉ trạng thái chia nhỏ, thiếu tập trung, thiếu liên kết giữa các phần tử hoặc hoạt động. Từ này thường dùng để mô tả quy mô sản xuất, kinh doanh hoặc hành động riêng rẽ, không có tổ chức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “nhỏ lẻ” trong tiếng Việt nhé!
Nhỏ lẻ nghĩa là gì?
Nhỏ lẻ là từ ghép chỉ tình trạng chia nhỏ, phân tán, thiếu sự tập trung và liên kết. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Trong cuộc sống, từ “nhỏ lẻ” mang nhiều ý nghĩa:
Trong kinh tế: “Nhỏ lẻ” thường dùng để chỉ quy mô sản xuất, kinh doanh manh mún, không tập trung. Ví dụ: sản xuất nhỏ lẻ, buôn bán nhỏ lẻ, nhà đầu tư nhỏ lẻ.
Trong đời sống: Từ này mô tả những hoạt động riêng lẻ, không có tổ chức hoặc số lượng ít ỏi, rải rác. Ví dụ: hành động nhỏ lẻ, nhóm nhỏ lẻ.
Trong giao tiếp: Nhỏ lẻ còn ám chỉ sự vụn vặt, không đáng kể hoặc thiếu quy mô bài bản.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhỏ lẻ”
Từ “nhỏ lẻ” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn: “nhỏ” (bé, ít) và “lẻ” (riêng rẽ, tách biệt). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ trạng thái phân tán, không tập trung.
Sử dụng “nhỏ lẻ” khi muốn diễn tả quy mô nhỏ, thiếu liên kết hoặc hoạt động riêng rẽ, không có tổ chức.
Nhỏ lẻ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhỏ lẻ” được dùng khi mô tả quy mô sản xuất manh mún, kinh doanh phân tán, hoạt động riêng lẻ hoặc số lượng ít ỏi, rải rác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhỏ lẻ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhỏ lẻ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nông nghiệp Việt Nam vẫn còn tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún.”
Phân tích: Chỉ quy mô canh tác phân tán, thiếu liên kết giữa các hộ nông dân.
Ví dụ 2: “Các nhà đầu tư nhỏ lẻ thường chịu rủi ro cao trên thị trường chứng khoán.”
Phân tích: Chỉ những cá nhân đầu tư với số vốn ít, không có tổ chức.
Ví dụ 3: “Chợ truyền thống chủ yếu là các hộ buôn bán nhỏ lẻ.”
Phân tích: Mô tả hình thức kinh doanh quy mô nhỏ, riêng lẻ từng hộ.
Ví dụ 4: “Những hành động nhỏ lẻ sẽ không tạo ra thay đổi lớn.”
Phân tích: Chỉ hoạt động riêng rẽ, thiếu sự phối hợp đồng bộ.
Ví dụ 5: “Vẫn còn một số nhóm nhỏ lẻ chống đối.”
Phân tích: Mô tả các nhóm tách biệt, không liên kết với nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhỏ lẻ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhỏ lẻ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Manh mún | Tập trung |
| Phân tán | Quy mô lớn |
| Rải rác | Liên kết |
| Vụn vặt | Đồng bộ |
| Lẻ tẻ | Hệ thống |
| Riêng lẻ | Tổ chức |
Dịch “Nhỏ lẻ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhỏ lẻ | 零散 (Língsàn) | Small-scale / Scattered | 小規模 (Shōkibo) | 소규모 (Sogyu-mo) |
Kết luận
Nhỏ lẻ là gì? Tóm lại, nhỏ lẻ là từ chỉ trạng thái chia nhỏ, phân tán, thiếu tập trung và liên kết. Hiểu đúng từ “nhỏ lẻ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.
