Bẩm sinh là gì? 🧬 Ý nghĩa, cách dùng Bẩm sinh

Bẩm sinh là gì? Bẩm sinh là tính từ chỉ những đặc điểm, tính chất hoặc tình trạng vốn có từ lúc mới sinh ra, không phải do tác động bên ngoài sau khi chào đời. Từ này thường xuất hiện trong y học khi nói về dị tật, bệnh lý hoặc trong đời sống để chỉ năng khiếu tự nhiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bẩm sinh” trong tiếng Việt nhé!

Bẩm sinh nghĩa là gì?

Bẩm sinh là tính từ Hán-Việt, chỉ những đặc điểm, tình trạng hay tính chất mà một cá thể đã có từ khi mới sinh ra. Đây là khái niệm quan trọng trong y học và đời sống.

Trong tiếng Việt, từ “bẩm sinh” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong y học: “Bẩm sinh” dùng để mô tả các dị tật, bệnh lý có sẵn từ khi sinh ra. Ví dụ: bệnh tim bẩm sinh, dị tật bẩm sinh, khuyết tật bẩm sinh. Theo thống kê, khoảng 2-3% trẻ sơ sinh mắc các bất thường bẩm sinh đáng kể.

Trong đời sống: Từ này chỉ năng khiếu, tài năng tự nhiên mà một người có từ lúc sinh ra. Ví dụ: “Cô ấy có năng khiếu âm nhạc bẩm sinh”, “Anh ấy có khả năng lãnh đạo bẩm sinh”.

Trong tâm lý học: “Bẩm sinh” đề cập đến những tố chất được hình thành trong thời kỳ bào thai, có được do di truyền hoặc điều kiện phát triển thai nhi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bẩm sinh”

Từ “bẩm sinh” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bẩm” (禀) nghĩa là “từ lúc bắt đầu, nhận được từ trời” và “sinh” (生) nghĩa là “sinh ra”. Ghép lại, “bẩm sinh” mang ý nghĩa những gì đã tồn tại ngay từ khi một cá thể được sinh ra.

Sử dụng từ “bẩm sinh” khi muốn diễn tả đặc điểm tự nhiên có từ lúc chào đời, phân biệt với những gì thu được qua học tập, rèn luyện sau này.

Bẩm sinh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bẩm sinh” được dùng khi mô tả dị tật, bệnh lý có sẵn từ khi sinh ra, hoặc khi nói về năng khiếu, tính cách tự nhiên vốn có của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bẩm sinh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bẩm sinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh cần được theo dõi và điều trị suốt đời.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ bệnh lý tim mạch có sẵn từ khi sinh ra do bất thường trong quá trình phát triển thai nhi.

Ví dụ 2: “Cô ấy có năng khiếu hội họa bẩm sinh, từ nhỏ đã vẽ rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ tài năng tự nhiên mà người đó có từ khi sinh ra, không cần học nhiều vẫn giỏi.

Ví dụ 3: “Dị tật bẩm sinh có thể được phát hiện sớm qua các xét nghiệm sàng lọc trước sinh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng xuất hiện từ thời kỳ bào thai.

Ví dụ 4: “Lòng nhân từ bẩm sinh của bà luôn khiến mọi người xung quanh cảm động.”

Phân tích: Chỉ tính cách tốt đẹp vốn có tự nhiên, không phải do giáo dục mà thành.

Ví dụ 5: “Thiên tài chỉ có 1% năng khiếu bẩm sinh, còn 99% là khổ luyện.”

Phân tích: Câu nói của Thomas Edison, nhấn mạnh rằng tài năng bẩm sinh chỉ là tiền đề, sự nỗ lực mới là yếu tố quyết định.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bẩm sinh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bẩm sinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiên bẩm Thu được
Tự nhiên Học hỏi
Di truyền Rèn luyện
Nguyên thủy Tích lũy
Vốn có Trải nghiệm
Sẵn có Đào tạo

Dịch “Bẩm sinh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bẩm sinh 先天 (Xiāntiān) Congenital / Inborn 先天的 (Senteki) 선천적 (Seoncheonjeok)

Kết luận

Bẩm sinh là gì? Tóm lại, bẩm sinh là tính từ chỉ những đặc điểm, tính chất vốn có từ lúc mới sinh ra, bao gồm cả dị tật bệnh lý và năng khiếu tự nhiên. Hiểu đúng từ “bẩm sinh” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.