Phách là gì? 🎵 Nghĩa, giải thích Phách

Phách là gì? Phách là danh từ đa nghĩa trong tiếng Việt, chỉ nhạc cụ dân tộc dùng trong hát ca trù, đơn vị nhịp trong âm nhạc, hoặc phần hồn vía của con người. Ngoài ra, “phách” còn là phần ghi thông tin thí sinh trên bài thi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “phách” trong tiếng Việt nhé!

Phách nghĩa là gì?

Phách là danh từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: nhạc cụ gõ trong ca trù, đơn vị thời gian cơ bản của nhịp, vía của con người, hoặc phần đầu bài thi ghi thông tin thí sinh.

Từ “phách” mang các nghĩa chính sau:

Trong âm nhạc dân tộc: Phách là nhạc khí làm bằng đoạn tre cứng kèm hai dùi gỗ, gõ tạo tiếng giòn, dùng đệm nhịp trong hát ca trù. Đào nương thường cầm phách khi biểu diễn.

Trong nhạc lý: Phách là đơn vị thời gian cơ bản của nhịp. Ví dụ: nhịp 2/4 có hai phách. Các thành ngữ như “hát lạc phách” chỉ việc hát sai nhịp.

Trong tâm linh: Phách là vía, phần tinh thần của con người. Thành ngữ “hồn xiêu phách lạc” diễn tả trạng thái hoảng sợ, mất bình tĩnh.

Trong giáo dục: Phách là phần ghi họ tên, số báo danh của thí sinh ở đầu bài thi, được rọc riêng trước khi chấm để đảm bảo công bằng.

Trong khẩu ngữ: “Làm phách”, “nói phách” chỉ thái độ khoác lác, lên mặt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phách”

Từ “phách” có nguồn gốc Hán-Việt, từ chữ 拍 (pāi) nghĩa là gõ, đánh, vỗ. Trong tiếng Hán, chữ này liên quan đến động tác tạo nhịp, âm thanh.

Sử dụng “phách” khi nói về nhạc cụ ca trù, nhịp điệu âm nhạc, phần hồn vía, hoặc phần đầu bài thi cần rọc riêng.

Phách sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phách” được dùng trong âm nhạc truyền thống, nhạc lý, văn học diễn tả tâm trạng, giáo dục khi nói về bài thi, hoặc khẩu ngữ chỉ thái độ kiêu căng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đào nương gõ phách nhịp nhàng theo tiếng đàn đáy.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa nhạc cụ trong ca trù, chỉ thanh tre gõ tạo nhịp.

Ví dụ 2: “Bài hát này có nhịp 4/4, mỗi ô nhịp gồm bốn phách.”

Phân tích: Dùng trong nhạc lý, chỉ đơn vị thời gian cơ bản của nhịp.

Ví dụ 3: “Sinh đà phách lạc hồn xiêu, Thương ôi!” (Truyện Kiều)

Phân tích: Dùng theo nghĩa vía, diễn tả trạng thái hoảng sợ, mất hồn.

Ví dụ 4: “Giám thị rọc phách bài thi trước khi đưa đi chấm.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ phần ghi thông tin thí sinh được tách riêng.

Ví dụ 5: “Thằng ấy hay làm phách lắm, ai cũng ngán.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ thái độ kiêu căng, lên mặt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phách”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phách” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vía (nghĩa tâm linh) Hồn (đối lập trong cặp hồn-phách)
Nhịp (nghĩa âm nhạc) Lạc nhịp
Khoác lác (nghĩa khẩu ngữ) Khiêm tốn
Làm bộ Giản dị
Phách lối Nhún nhường
Lên mặt Hòa nhã

Dịch “Phách” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phách (nhạc cụ) 拍板 (Pāibǎn) Clapper 拍子木 (Hyōshigi) 박자 (Bakja)
Phách (nhịp) 拍 (Pāi) Beat 拍 (Haku) 박 (Bak)
Phách (vía) 魄 (Pò) Spirit 魄 (Haku) 백 (Baek)

Kết luận

Phách là gì? Tóm lại, phách là từ đa nghĩa chỉ nhạc cụ ca trù, đơn vị nhịp trong âm nhạc, vía của con người, hoặc phần đầu bài thi. Hiểu đúng từ “phách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong nhiều ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.