Trương mục là gì? 📋 Nghĩa chi tiết

Trương mục là gì? Trương mục là tài khoản dùng để ghi chép, quản lý các giao dịch tài chính tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường gặp trong lĩnh vực ngân hàng, kế toán. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt trương mục với các từ liên quan ngay bên dưới!

Trương mục là gì?

Trương mục là tài khoản tài chính được mở tại ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng để thực hiện các giao dịch như gửi tiền, rút tiền, chuyển khoản. Đây là danh từ Hán Việt thuộc lĩnh vực tài chính – ngân hàng.

Trong tiếng Việt, từ “trương mục” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sổ sách ghi chép các khoản thu chi, tài khoản kế toán.

Nghĩa phổ biến: Tài khoản ngân hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp dùng để quản lý tiền.

Trong văn bản hành chính: Thuật ngữ “trương mục” thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, hợp đồng tài chính với nghĩa trang trọng hơn “tài khoản”.

Trương mục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trương mục” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trương” (帳) nghĩa là sổ sách, “mục” (目) nghĩa là mục lục, hạng mục. Ghép lại, trương mục chỉ các mục ghi trong sổ sách tài chính.

Sử dụng “trương mục” khi nói về tài khoản ngân hàng, tài khoản kế toán hoặc trong văn bản hành chính trang trọng.

Cách sử dụng “Trương mục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trương mục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trương mục” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản pháp luật, hợp đồng, báo cáo tài chính. Ví dụ: trương mục ngân hàng, chủ trương mục, số trương mục.

Văn nói: Ít phổ biến hơn, người Việt thường dùng “tài khoản” trong giao tiếp hàng ngày.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trương mục”

Từ “trương mục” được dùng chủ yếu trong ngữ cảnh tài chính, ngân hàng và văn bản hành chính:

Ví dụ 1: “Vui lòng cung cấp số trương mục để chúng tôi chuyển tiền.”

Phân tích: Dùng trong giao dịch ngân hàng, chỉ số tài khoản của khách hàng.

Ví dụ 2: “Chủ trương mục phải chịu trách nhiệm về mọi giao dịch phát sinh.”

Phân tích: Thuật ngữ pháp lý chỉ người đứng tên tài khoản.

Ví dụ 3: “Công ty đã mở trương mục tại Ngân hàng Nhà nước.”

Phân tích: Dùng trong văn bản doanh nghiệp, chỉ tài khoản pháp nhân.

Ví dụ 4: “Trương mục của ông đã bị phong tỏa theo quyết định của tòa án.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật, chỉ tài khoản bị đóng băng giao dịch.

Ví dụ 5: “Mọi khoản thu chi đều được ghi vào trương mục kế toán.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kế toán, chỉ sổ sách ghi chép tài chính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trương mục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trương mục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trương mục” với “chương mục” (mục trong chương sách).

Cách dùng đúng: “Số trương mục ngân hàng” (không phải “số chương mục”).

Trường hợp 2: Dùng “trương mục” trong giao tiếp thông thường gây cảm giác xa lạ.

Cách dùng đúng: Trong đời sống hàng ngày, nên dùng “tài khoản” cho tự nhiên.

“Trương mục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trương mục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài khoản Tiền mặt
Tài khoản ngân hàng Giao dịch trực tiếp
Sổ sách Không ghi chép
Khoản mục Hỗn loạn tài chính
Account Phi tài khoản
Sổ tài khoản Thanh toán tiền tươi

Kết luận

Trương mục là gì? Tóm lại, trương mục là tài khoản tài chính dùng trong ngân hàng và kế toán. Hiểu đúng từ “trương mục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.