Trương lực là gì? 💪 Nghĩa chi tiết

Trương lực là gì? Trương lực là trạng thái căng cơ liên tục ở mức độ nhẹ, giúp cơ thể duy trì tư thế và sẵn sàng vận động. Đây là thuật ngữ y học quan trọng, thường được nhắc đến khi đánh giá sức khỏe thần kinh và cơ bắp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và cách sử dụng từ “trương lực” ngay bên dưới!

Trương lực là gì?

Trương lực là mức độ căng tự nhiên của cơ bắp khi ở trạng thái nghỉ ngơi, do hệ thần kinh điều khiển. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học và sinh lý học.

Trong tiếng Việt, “trương lực” có các cách hiểu sau:

Nghĩa y học: Chỉ sự co cơ nhẹ và liên tục giúp duy trì tư thế, thăng bằng cơ thể. Ví dụ: trương lực cơ, trương lực thành mạch.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ độ căng, sức căng của các mô hoặc cơ quan trong cơ thể như trương lực thành bụng, trương lực tử cung.

Trong đánh giá sức khỏe: Bác sĩ thường kiểm tra trương lực để phát hiện các bệnh lý thần kinh, cơ bắp như tăng trương lực (cơ cứng) hoặc giảm trương lực (cơ nhão).

Trương lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trương lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trương” (張) nghĩa là căng ra, “lực” (力) nghĩa là sức. Thuật ngữ này tương đương với “muscle tone” hoặc “tonus” trong tiếng Anh.

Sử dụng “trương lực” khi nói về trạng thái căng cơ trong y học, sinh lý học hoặc khi mô tả độ căng của các mô, cơ quan.

Cách sử dụng “Trương lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trương lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trương lực” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trạng thái căng cơ tự nhiên. Ví dụ: trương lực cơ bình thường, rối loạn trương lực.

Kết hợp với tính từ: Tăng trương lực, giảm trương lực, mất trương lực.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trương lực”

Từ “trương lực” được dùng phổ biến trong y khoa, chăm sóc sức khỏe và mô tả sinh lý cơ thể:

Ví dụ 1: “Bác sĩ kiểm tra trương lực cơ của bệnh nhân sau tai biến.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khám bệnh, đánh giá chức năng thần kinh – cơ.

Ví dụ 2: “Trẻ sơ sinh bị giảm trương lực cơ cần được theo dõi đặc biệt.”

Phân tích: Mô tả tình trạng cơ nhão, yếu ở trẻ nhỏ.

Ví dụ 3: “Tăng trương lực cơ là triệu chứng thường gặp ở bệnh Parkinson.”

Phân tích: Chỉ tình trạng cơ cứng bất thường do bệnh lý.

Ví dụ 4: “Yoga giúp cải thiện trương lực cơ và sự dẻo dai.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tập luyện, chăm sóc sức khỏe.

Ví dụ 5: “Trương lực thành mạch máu ảnh hưởng đến huyết áp.”

Phân tích: Mô tả độ căng của mạch máu trong sinh lý học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trương lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trương lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trương lực” với “sức mạnh cơ bắp”.

Cách dùng đúng: Trương lực là độ căng cơ khi nghỉ, không phải lực co cơ khi vận động.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trướng lực” hoặc “chương lực”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trương lực” với âm “tr” và dấu huyền.

“Trương lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trương lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Độ căng cơ Nhão cơ
Sức căng Mềm nhũn
Tonus (thuật ngữ y khoa) Liệt cơ
Căng cơ Yếu cơ
Trương cơ Teo cơ
Độ săn chắc Mất trương lực

Kết luận

Trương lực là gì? Tóm lại, trương lực là trạng thái căng cơ tự nhiên giúp duy trì tư thế cơ thể. Hiểu đúng từ “trương lực” giúp bạn nắm bắt kiến thức y học cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.