Khuôn thức là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Khuôn thức

Khuôn thức là gì? Khuôn thức là mẫu mực, quy cách chuẩn được đặt ra để làm theo trong một lĩnh vực nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật và giáo dục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “khuôn thức” ngay bên dưới!

Khuôn thức là gì?

Khuôn thức là quy cách, mẫu mực chuẩn mực được định sẵn để làm khuôn mẫu cho việc thực hiện hoặc sáng tạo. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “khuôn” nghĩa là khuôn mẫu, “thức” nghĩa là cách thức, phép tắc.

Trong tiếng Việt, từ “khuôn thức” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học – nghệ thuật: Chỉ những quy tắc, chuẩn mực về hình thức sáng tác. Ví dụ: khuôn thức thơ Đường luật, khuôn thức hội họa cổ điển.

Trong giáo dục: Chỉ phương pháp, cách thức giảng dạy theo mẫu có sẵn.

Trong đời sống: Chỉ lối sống, cách hành xử theo khuôn mẫu nhất định của xã hội.

Khuôn thức có nguồn gốc từ đâu?

Từ “khuôn thức” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “khuôn” (框 – khung, mẫu) và “thức” (式 – cách thức, phép tắc). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Hoa.

Sử dụng “khuôn thức” khi nói về quy cách, mẫu mực trong sáng tạo, học tập hoặc hành xử.

Cách sử dụng “Khuôn thức”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “khuôn thức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Khuôn thức” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản học thuật, phê bình nghệ thuật, giáo dục. Ví dụ: “Bài thơ tuân theo khuôn thức Đường luật.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bàn về nghệ thuật, văn hóa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuôn thức”

Từ “khuôn thức” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thơ Đường luật có khuôn thức nghiêm ngặt về niêm, luật, vần, đối.”

Phân tích: Chỉ quy tắc chuẩn mực trong sáng tác thơ cổ điển.

Ví dụ 2: “Nghệ sĩ trẻ cần học khuôn thức trước khi phá cách.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc nắm vững cơ bản trước khi sáng tạo.

Ví dụ 3: “Lối giáo dục theo khuôn thức cứng nhắc đang dần thay đổi.”

Phân tích: Chỉ phương pháp dạy học máy móc, rập khuôn.

Ví dụ 4: “Anh ấy sống không theo khuôn thức nào cả.”

Phân tích: Chỉ người sống tự do, không tuân theo quy chuẩn xã hội.

Ví dụ 5: “Kiến trúc cổ điển tuân thủ khuôn thức về tỷ lệ vàng.”

Phân tích: Chỉ quy tắc chuẩn mực trong nghệ thuật kiến trúc.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Khuôn thức”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “khuôn thức” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “khuôn thức” với “công thức” (phép tính toán học).

Cách dùng đúng: “Bài thơ theo đúng khuôn thức” (không phải “công thức”).

Trường hợp 2: Dùng “khuôn thức” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.

Cách dùng đúng: Nên dùng “khuôn mẫu” hoặc “mẫu” trong giao tiếp thông thường.

“Khuôn thức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuôn thức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khuôn mẫu Phá cách
Quy cách Tự do
Chuẩn mực Sáng tạo
Mẫu mực Ngẫu hứng
Phép tắc Tùy hứng
Quy phạm Linh hoạt

Kết luận

Khuôn thức là gì? Tóm lại, khuôn thức là quy cách, mẫu mực chuẩn trong sáng tạo và hành xử. Hiểu đúng từ “khuôn thức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.