Trừ bữa là gì? 🍽️ Ý nghĩa Trừ bữa

Trừ bữa là gì? Trừ bữa là việc bỏ qua, không ăn một bữa ăn nào đó trong ngày như bữa sáng, trưa hoặc tối. Đây là cách nói quen thuộc trong đời sống người Việt, thường gắn với lý do tiết kiệm, bận rộn hoặc giảm cân. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng “trừ bữa” đúng cách ngay bên dưới!

Trừ bữa nghĩa là gì?

Trừ bữa là hành động cố ý bỏ qua một bữa ăn, không ăn uống trong khoảng thời gian đáng lẽ phải ăn. Đây là cụm động từ ghép từ “trừ” (bỏ đi, loại bỏ) và “bữa” (bữa ăn).

Trong tiếng Việt, “trừ bữa” được hiểu theo các nghĩa sau:

Nghĩa thông dụng: Chỉ việc nhịn ăn một bữa vì lý do nào đó như bận việc, tiết kiệm tiền, hoặc không có điều kiện ăn uống.

Trong giảm cân: Nhiều người áp dụng phương pháp trừ bữa để giảm lượng calo nạp vào cơ thể, thường là bỏ bữa sáng hoặc bữa tối.

Trong đời sống: Cụm từ này phản ánh hoàn cảnh khó khăn hoặc lối sống tiết kiệm. Ví dụ: “Thời sinh viên, ai cũng từng trừ bữa để dành tiền mua sách.”

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ việc cắt giảm, hạn chế chi tiêu trong ăn uống nói chung.

Trừ bữa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trừ bữa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời, phản ánh thực tế đời sống khi con người phải đối mặt với thiếu thốn.

Sử dụng “trừ bữa” khi muốn diễn tả việc bỏ ăn một bữa, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất đắc dĩ.

Cách sử dụng “Trừ bữa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừ bữa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trừ bữa” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động bỏ bữa ăn. Ví dụ: trừ bữa sáng, trừ bữa tối, hay trừ bữa.

Trong câu ghép: Thường đi kèm với lý do hoặc mục đích. Ví dụ: trừ bữa để giảm cân, trừ bữa vì hết tiền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừ bữa”

Từ “trừ bữa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Cuối tháng hết tiền, đành phải trừ bữa trưa.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh khó khăn về tài chính, buộc phải nhịn ăn.

Ví dụ 2: “Em đang giảm cân nên trừ bữa tối luôn.”

Phân tích: Chỉ việc chủ động bỏ bữa vì mục đích sức khỏe, làm đẹp.

Ví dụ 3: “Hôm nay bận họp liên tục, trừ bữa trưa mất.”

Phân tích: Bỏ bữa do công việc bận rộn, không có thời gian ăn.

Ví dụ 4: “Thời bao cấp, nhiều gia đình phải trừ bữa thường xuyên.”

Phân tích: Phản ánh hoàn cảnh lịch sử thiếu thốn lương thực.

Ví dụ 5: “Đừng có trừ bữa nhiều, ảnh hưởng sức khỏe đấy!”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở về tác hại của việc bỏ bữa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừ bữa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừ bữa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trừ bữa” với “bỏ bữa” – hai từ đồng nghĩa nhưng “trừ bữa” mang sắc thái chủ động, có chủ đích hơn.

Cách dùng đúng: Dùng “trừ bữa” khi muốn nhấn mạnh việc cố ý cắt giảm bữa ăn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trừ buổi” hoặc “trừ bửa”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trừ bữa” với dấu ngã ở chữ “bữa”.

“Trừ bữa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừ bữa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỏ bữa Ăn đủ bữa
Nhịn ăn Ăn no
Nhịn đói Ăn uống đầy đủ
Bớt bữa Ăn thêm bữa
Cắt bữa Ăn đều đặn
Kiêng ăn Ăn sung

Kết luận

Trừ bữa là gì? Tóm lại, trừ bữa là việc bỏ qua một bữa ăn trong ngày vì nhiều lý do khác nhau. Hiểu đúng từ “trừ bữa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận thức rõ tác động của thói quen này đến sức khỏe.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.