Canh tác là gì? 🌾 Nghĩa và giải thích Canh tác
Canh tác là gì? Canh tác là hoạt động cày cấy, trồng trọt và chăm sóc cây trồng trên đất nông nghiệp nhằm thu hoạch nông sản phục vụ đời sống con người. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “canh tác” trong tiếng Việt nhé!
Canh tác nghĩa là gì?
Canh tác là quá trình con người sử dụng tài nguyên thiên nhiên, trang thiết bị, vật tư nông nghiệp và áp dụng quy trình sản xuất để tạo ra các sản phẩm cây trồng khác nhau. Định nghĩa này được quy định tại Khoản 3, Điều 2, Luật Trồng trọt 2018.
Hiểu đơn giản, “canh tác” bao gồm các công việc: làm đất, gieo cấy, chăm bón, tưới tiêu và thu hoạch cây trồng.
Trong đời sống: Từ canh tác thường gắn liền với hình ảnh người nông dân cày bừa, trồng lúa, hoa màu trên đồng ruộng.
Trong kinh tế: Canh tác là nền tảng của ngành nông nghiệp, cung cấp lương thực, thực phẩm và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến.
Trong khoa học: Kỹ thuật canh tác bao gồm luân canh, xen canh, canh tác hữu cơ, canh tác bền vững nhằm tối ưu năng suất và bảo vệ môi trường.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh tác”
Từ “canh tác” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “canh” (耕) nghĩa là cày, “tác” (作) nghĩa là làm. Ghép lại, canh tác nghĩa là làm công việc cày cấy, trồng trọt.
Sử dụng từ “canh tác” khi nói về hoạt động nông nghiệp, trồng trọt cây lương thực, hoa màu hoặc các phương pháp kỹ thuật trong sản xuất nông nghiệp.
Canh tác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “canh tác” được dùng khi đề cập đến hoạt động trồng trọt, làm ruộng, áp dụng kỹ thuật nông nghiệp hoặc mô tả các phương thức sản xuất cây trồng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh tác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “canh tác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người nông dân đang canh tác lúa nước trên cánh đồng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hoạt động trồng lúa truyền thống của nông dân Việt Nam.
Ví dụ 2: “Phương pháp canh tác hữu cơ giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.”
Phân tích: Chỉ kỹ thuật canh tác không sử dụng hóa chất, thân thiện môi trường.
Ví dụ 3: “Vùng đất này không phù hợp để canh tác do thiếu nước.”
Phân tích: Nói về điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến hoạt động trồng trọt.
Ví dụ 4: “Nông dân áp dụng kỹ thuật luân canh để cải tạo đất canh tác.”
Phân tích: Đề cập đến biện pháp kỹ thuật nhằm duy trì độ phì nhiêu của đất.
Ví dụ 5: “Canh tác bền vững là xu hướng phát triển nông nghiệp hiện đại.”
Phân tích: Chỉ phương thức sản xuất cân bằng giữa kinh tế và bảo vệ môi trường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh tác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh tác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cày cấy | Bỏ hoang |
| Trồng trọt | Hoang hóa |
| Làm ruộng | Để không |
| Cày bừa | Bỏ trống |
| Gieo trồng | Chăn nuôi |
| Chăm bón | Khai hoang |
Dịch “Canh tác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Canh tác | 耕作 (Gēngzuò) | Cultivation | 耕作 (Kōsaku) | 경작 (Gyeongjak) |
Kết luận
Canh tác là gì? Tóm lại, canh tác là hoạt động cày cấy, trồng trọt cây trồng trên đất nông nghiệp. Hiểu đúng từ “canh tác” giúp bạn nắm vững kiến thức về lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam.
