Trừ bỏ là gì? 🗑️ Nghĩa Trừ bỏ

Trừ là gì? Trừ là hành động lấy đi, bớt đi một phần từ tổng thể, hoặc loại bỏ ai/cái gì ra khỏi phạm vi nhất định. Đây là từ quen thuộc trong toán học lẫn giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “trừ” chính xác ngay bên dưới!

Trừ nghĩa là gì?

Trừ là động từ chỉ hành động lấy bớt, loại bỏ hoặc khấu đi một phần từ số lượng, phạm vi ban đầu. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh.

Trong tiếng Việt, từ “trừ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa toán học: Phép tính lấy số này bớt đi số kia. Ví dụ: “10 trừ 3 bằng 7.”

Nghĩa loại bỏ: Không tính đến, ngoại trừ. Ví dụ: “Ai cũng đi, trừ Nam.”

Nghĩa khấu trừ: Bớt đi một khoản. Ví dụ: “Trừ tiền lương vì đi muộn.”

Nghĩa tiêu diệt: Loại bỏ hoàn toàn. Ví dụ: “Trừ gian diệt bạo.”

Trừ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trừ” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 除 (trừ) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là loại bỏ, dẹp bỏ. Theo thời gian, từ này được Việt hóa và mở rộng nghĩa sang lĩnh vực toán học.

Sử dụng “trừ” khi muốn diễn đạt việc lấy bớt, loại ra hoặc không tính đến đối tượng nào đó.

Cách sử dụng “Trừ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trừ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trừ” trong tiếng Việt

Động từ chính: Chỉ phép tính hoặc hành động lấy bớt. Ví dụ: trừ điểm, trừ lương, trừ đi.

Giới từ: Mang nghĩa “ngoại trừ”, “không kể”. Ví dụ: Tất cả đều có mặt, trừ anh ấy.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trừ”

Từ “trừ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “100 trừ 45 bằng 55.”

Phân tích: Dùng trong phép tính toán học, chỉ hành động lấy bớt số.

Ví dụ 2: “Công ty trừ 500.000 đồng vì anh nghỉ không phép.”

Phân tích: Nghĩa khấu trừ, bớt đi một khoản tiền.

Ví dụ 3: “Mọi người đều thích món này, trừ em bé.”

Phân tích: Dùng như giới từ, nghĩa là “ngoại trừ”.

Ví dụ 4: “Phải trừ tận gốc thói quen xấu.”

Phân tích: Nghĩa loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt.

Ví dụ 5: “Trừ phi anh xin lỗi, tôi mới tha thứ.”

Phân tích: Cụm “trừ phi” nghĩa là “chỉ khi”, đặt điều kiện ngoại lệ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trừ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trừ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trừ” với “từ” (giới từ chỉ nguồn gốc).

Cách dùng đúng: “Trừ tiền” (bớt tiền), không phải “từ tiền”.

Trường hợp 2: Dùng sai cấu trúc “trừ phi” và “trừ khi”.

Cách dùng đúng: “Trừ phi” dùng với mệnh đề khẳng định, “trừ khi” dùng linh hoạt hơn.

“Trừ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bớt Cộng
Khấu trừ Thêm
Loại bỏ Bổ sung
Ngoại trừ Bao gồm
Trừ bỏ Tăng thêm
Giảm đi Cộng thêm

Kết luận

Trừ là gì? Tóm lại, trừ là từ chỉ hành động lấy bớt, loại bỏ hoặc ngoại trừ trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “trừ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.