Trông chừng là gì? 👁️ Nghĩa đầy đủ

Trông chừng là gì? Trông chừng là hành động theo dõi, canh giữ hoặc để ý cẩn thận nhằm đảm bảo an toàn cho người, vật hoặc sự việc. Đây là động từ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt, thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm. Cùng tìm hiểu cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng “trông chừng” ngay bên dưới!

Trông chừng nghĩa là gì?

Trông chừng là động từ chỉ hành động quan sát, theo dõi ai hoặc vật gì đó để đề phòng, bảo vệ hoặc giám sát. Từ này được ghép từ “trông” (nhìn, quan sát) và “chừng” (mức độ, giới hạn cần chú ý).

Trong tiếng Việt, từ “trông chừng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Canh giữ, theo dõi để bảo vệ hoặc đảm bảo an toàn. Ví dụ: “Trông chừng em bé giúp mẹ.”

Nghĩa cảnh giác: Để ý, đề phòng điều gì đó có thể xảy ra. Ví dụ: “Trông chừng trời sắp mưa đấy.”

Nghĩa ước lượng: Nhìn nhận, đánh giá sơ bộ tình hình. Ví dụ: “Trông chừng anh ấy không vui.”

Trông chừng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trông chừng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. “Trông” mang nghĩa nhìn, quan sát; “chừng” chỉ mức độ hoặc phạm vi cần lưu ý.

Sử dụng “trông chừng” khi muốn diễn tả việc canh giữ, theo dõi hoặc đề phòng cẩn thận.

Cách sử dụng “Trông chừng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trông chừng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trông chừng” trong tiếng Việt

Động từ chính: Đứng trước tân ngữ để chỉ đối tượng được canh giữ. Ví dụ: trông chừng con, trông chừng nhà.

Động từ phụ: Kết hợp với mệnh đề để cảnh báo, nhắc nhở. Ví dụ: “Trông chừng nó ngã đấy!”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trông chừng”

Từ “trông chừng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ nhờ chị trông chừng em trong lúc mẹ đi chợ.”

Phân tích: Nghĩa canh giữ, bảo vệ người nhỏ tuổi hơn.

Ví dụ 2: “Trông chừng nồi cháo kẻo trào nhé!”

Phân tích: Nghĩa theo dõi, để ý đề phòng sự cố.

Ví dụ 3: “Anh trông chừng hành lý, tôi đi mua vé.”

Phân tích: Nghĩa canh giữ đồ vật, đảm bảo an toàn.

Ví dụ 4: “Trông chừng ông ấy sắp về rồi đấy.”

Phân tích: Nghĩa ước lượng, nhận định tình huống sắp xảy ra.

Ví dụ 5: “Đi đường phải trông chừng xe cộ cẩn thận.”

Phân tích: Nghĩa cảnh giác, đề phòng nguy hiểm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trông chừng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trông chừng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trông chừng” với “trông coi” khi chỉ việc quản lý lâu dài.

Cách dùng đúng: “Trông chừng” mang tính tạm thời, ngắn hạn; “trông coi” mang tính quản lý, chịu trách nhiệm.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trong chừng” hoặc “trông trừng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “trông chừng” với “tr” ở cả hai từ.

“Trông chừng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trông chừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Canh giữ Bỏ mặc
Theo dõi Lơ là
Để ý Thờ ơ
Giám sát Phớt lờ
Coi chừng Bất cẩn
Trông coi Xao nhãng

Kết luận

Trông chừng là gì? Tóm lại, trông chừng là hành động canh giữ, theo dõi hoặc đề phòng cẩn thận. Hiểu đúng từ “trông chừng” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.