Trông coi là gì? 👁️ Ý nghĩa đầy đủ

Trông coi là gì? Trông coi là động từ chỉ việc giám sát, quản lý và chịu trách nhiệm bảo vệ tài sản, công việc hoặc một hoạt động nào đó. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng trong ngữ cảnh công việc và quản lý. Cùng tìm hiểu cách phân biệt “trông coi” với “trông nom” và cách sử dụng chuẩn xác ngay bên dưới!

Trông coi nghĩa là gì?

Trông coi là động từ ghép mang nghĩa giám sát, quản lý, theo dõi và chịu trách nhiệm về một công việc, tài sản hoặc hoạt động nào đó. Đây là từ loại động từ, được cấu tạo từ hai thành phần: “trông” (nhìn, quan sát) và “coi” (xem xét, giám sát).

Trong tiếng Việt, từ “trông coi” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Giám sát, quản lý công việc hoặc tài sản. Ví dụ: “Anh ấy được giao trông coi cửa hàng.”

Nghĩa mở rộng: Chịu trách nhiệm bảo vệ, duy trì hoạt động của một nơi, một tổ chức. Ví dụ: “Ông bảo vệ trông coi khu nhà xưởng suốt đêm.”

Phân biệt với “trông nom”: “Trông coi” thường dùng cho công việc, tài sản, địa điểm; còn “trông nom” thường dùng cho con người, đặc biệt là trẻ em hoặc người cần được chăm sóc.

Trông coi có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trông coi” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai động từ “trông” và “coi” đều mang nghĩa quan sát, theo dõi. Sự kết hợp này tạo nên từ ghép đẳng lập, nhấn mạnh ý nghĩa giám sát và quản lý.

Sử dụng “trông coi” khi nói về việc quản lý, giám sát tài sản, công việc hoặc địa điểm.

Cách sử dụng “Trông coi”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trông coi” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trông coi” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi giao việc hoặc phân công trách nhiệm. Ví dụ: “Em ở nhà trông coi nhà cửa giúp anh.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng lao động, mô tả công việc. Ví dụ: “Nhân viên có nhiệm vụ trông coi kho hàng.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trông coi”

Từ “trông coi” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh công việc và đời sống:

Ví dụ 1: “Bác bảo vệ trông coi trường học vào ban đêm.”

Phân tích: Dùng với nghĩa giám sát, bảo vệ địa điểm.

Ví dụ 2: “Chị được giao trông coi chi nhánh mới.”

Phân tích: Dùng với nghĩa quản lý, điều hành công việc.

Ví dụ 3: “Ai sẽ trông coi cửa hàng khi anh đi vắng?”

Phân tích: Dùng với nghĩa chịu trách nhiệm tạm thời.

Ví dụ 4: “Ông nội trông coi vườn cây suốt nhiều năm.”

Phân tích: Dùng với nghĩa chăm sóc, duy trì tài sản.

Ví dụ 5: “Công ty thuê người trông coi nhà kho.”

Phân tích: Dùng với nghĩa giám sát, bảo quản tài sản.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trông coi”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trông coi” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “trông coi” với “trông nom” khi nói về người.

Cách dùng đúng: “Trông nom em bé” (không phải “trông coi em bé”). “Trông coi” dùng cho tài sản, công việc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trong coi” hoặc “trông coii”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trông coi” với “tr” và một chữ “i”.

“Trông coi”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trông coi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quản lý Bỏ mặc
Giám sát Phớt lờ
Coi sóc Thờ ơ
Canh giữ Lơ là
Bảo quản Bê trễ
Điều hành Bỏ bê

Kết luận

Trông coi là gì? Tóm lại, trông coi là động từ chỉ việc giám sát, quản lý tài sản hoặc công việc. Hiểu đúng từ “trông coi” giúp bạn phân biệt với “trông nom” và sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.