Toàn cục là gì? 🌍 Ý nghĩa chi tiết

Toàn cục là gì? Toàn cục là cách nhìn nhận bao quát, xem xét tổng thể một vấn đề, tình huống hoặc sự việc thay vì chỉ tập trung vào chi tiết nhỏ lẻ. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, quân sự và công nghệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “toàn cục” ngay bên dưới!

Toàn cục là gì?

Toàn cục là danh từ chỉ tình hình chung, cục diện tổng thể của một vấn đề hoặc sự việc. Từ này nhấn mạnh việc nhìn nhận mọi thứ một cách bao quát, không bỏ sót yếu tố nào.

Trong tiếng Việt, từ “toàn cục” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tình hình chung, cục diện tổng thể. Ví dụ: “Cần nắm bắt toàn cục trước khi ra quyết định.”

Trong chính trị, quân sự: Chỉ tình thế chung của một cuộc chiến, một chiến dịch hoặc một giai đoạn lịch sử.

Trong công nghệ: “Biến toàn cục” (global variable) là biến có phạm vi sử dụng trong toàn bộ chương trình.

Trong kinh tế: Chỉ bức tranh tổng thể của thị trường, nền kinh tế hoặc doanh nghiệp.

Toàn cục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “toàn cục” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “toàn” (全) nghĩa là đầy đủ, trọn vẹn và “cục” (局) nghĩa là tình thế, cục diện. Ghép lại, “toàn cục” mang nghĩa là tình thế tổng thể, bức tranh toàn cảnh.

Sử dụng “toàn cục” khi muốn nhấn mạnh việc xem xét vấn đề một cách bao quát, tổng thể.

Cách sử dụng “Toàn cục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn cục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toàn cục” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tình hình chung, cục diện tổng thể. Ví dụ: toàn cục chiến tranh, toàn cục kinh tế.

Tính từ: Mang tính bao quát, tổng thể. Ví dụ: tầm nhìn toàn cục, chiến lược toàn cục.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn cục”

Từ “toàn cục” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến chuyên môn:

Ví dụ 1: “Người lãnh đạo cần có tầm nhìn toàn cục để đưa ra quyết định đúng đắn.”

Phân tích: Dùng như tính từ, nhấn mạnh khả năng nhìn nhận bao quát.

Ví dụ 2: “Trận đánh này ảnh hưởng đến toàn cục cuộc chiến.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cục diện tổng thể của cuộc chiến.

Ví dụ 3: “Đừng chỉ nhìn chi tiết mà quên mất toàn cục.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc cần xem xét tổng thể, không sa đà vào tiểu tiết.

Ví dụ 4: “Biến toàn cục trong lập trình có thể truy cập từ mọi nơi trong chương trình.”

Phân tích: Thuật ngữ công nghệ, chỉ phạm vi áp dụng rộng khắp.

Ví dụ 5: “Cần hy sinh lợi ích cục bộ để bảo vệ toàn cục.”

Phân tích: Đối lập với “cục bộ”, nhấn mạnh lợi ích chung.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn cục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn cục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “toàn cục” với “toàn bộ”.

Cách dùng đúng: “Toàn cục” chỉ cục diện, tình thế chung; “toàn bộ” chỉ tất cả mọi thứ. Ví dụ: “Nắm bắt toàn cục tình hình” (đúng), không phải “nắm bắt toàn bộ tình hình” khi muốn nói về cục diện.

Trường hợp 2: Dùng “toàn cục” thay cho “tổng quát”.

Cách dùng đúng: “Toàn cục” nhấn mạnh cục diện, tình thế; “tổng quát” nhấn mạnh tính khái quát. Ví dụ: “Chiến lược toàn cục” (đúng khi nói về cục diện).

“Toàn cục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn cục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổng thể Cục bộ
Đại cục Bộ phận
Bao quát Chi tiết
Toàn diện Riêng lẻ
Tổng quan Phiến diện
Toàn cảnh Cá biệt

Kết luận

Toàn cục là gì? Tóm lại, toàn cục là cục diện tổng thể, cách nhìn nhận bao quát một vấn đề. Hiểu đúng từ “toàn cục” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.