Toàn diện là gì? ✅ Ý nghĩa đầy đủ

Toà án thượng thẩm là gì? Toà án thượng thẩm là cấp toà án có thẩm quyền xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định sơ thẩm bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp nhiều quốc gia. Cùng tìm hiểu chức năng, nguồn gốc và cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Việt nhé!

Toà án thượng thẩm là gì?

Toà án thượng thẩm là cơ quan tư pháp cấp trên, chuyên xem xét lại các bản án sơ thẩm khi có kháng cáo hoặc kháng nghị từ các bên liên quan. Đây là thuật ngữ Hán Việt trong lĩnh vực pháp luật.

Trong tiếng Việt, từ “toà án thượng thẩm” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Cấp toà án xét xử phúc thẩm, cao hơn toà án sơ thẩm. “Thượng” nghĩa là trên, “thẩm” nghĩa là xét xử.

Trong hệ thống tư pháp Việt Nam: Hiện nay, Việt Nam không dùng tên gọi “toà án thượng thẩm” mà gọi là Toà án nhân dân cấp cao, thực hiện chức năng xét xử phúc thẩm.

Trong ngữ cảnh quốc tế: Thuật ngữ này tương đương với “Court of Appeals” (Mỹ), “Cour d’appel” (Pháp), chỉ toà án xử lý đơn kháng cáo.

Trong lịch sử tư pháp: Thời Pháp thuộc và giai đoạn đầu sau 1945, Việt Nam từng sử dụng hệ thống toà sơ thẩm – thượng thẩm – phá án.

Toà án thượng thẩm có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “toà án thượng thẩm” có nguồn gốc Hán Việt, du nhập vào Việt Nam qua hệ thống pháp luật Pháp thời thuộc địa. Đây là cách gọi cấp xét xử phúc thẩm trong mô hình tư pháp tam cấp.

Sử dụng “toà án thượng thẩm” khi nói về cấp toà xét xử phúc thẩm hoặc nghiên cứu lịch sử tư pháp, luật so sánh.

Cách sử dụng “Toà án thượng thẩm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toà án thượng thẩm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Toà án thượng thẩm” trong tiếng Việt

Văn bản pháp lý: Dùng khi dịch thuật tài liệu luật quốc tế hoặc nghiên cứu luật so sánh. Ví dụ: Toà án thượng thẩm Hoa Kỳ.

Ngữ cảnh lịch sử: Dùng khi đề cập hệ thống tư pháp Việt Nam trước 1960. Ví dụ: Toà thượng thẩm Sài Gòn thời Pháp thuộc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toà án thượng thẩm”

Từ “toà án thượng thẩm” được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý chuyên ngành:

Ví dụ 1: “Bị cáo kháng cáo lên toà án thượng thẩm sau phán quyết sơ thẩm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tố tụng quốc tế hoặc dịch thuật pháp lý.

Ví dụ 2: “Toà án thượng thẩm liên bang Mỹ bác đơn kháng cáo.”

Phân tích: Chỉ Court of Appeals trong hệ thống tư pháp Hoa Kỳ.

Ví dụ 3: “Hệ thống toà sơ thẩm – thượng thẩm – phá án là mô hình tư pháp tam cấp.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu lịch sử pháp luật.

Ví dụ 4: “Toà thượng thẩm Hà Nội được thành lập năm 1946.”

Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử tư pháp Việt Nam.

Ví dụ 5: “Quyết định của toà án thượng thẩm có thể bị kháng cáo lên toà phá án.”

Phân tích: Giải thích cấp bậc trong hệ thống tư pháp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toà án thượng thẩm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toà án thượng thẩm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “toà án thượng thẩm” với “Toà án nhân dân cấp cao” hiện nay.

Cách dùng đúng: Ở Việt Nam hiện tại, dùng “Toà án nhân dân cấp cao” thay vì “toà án thượng thẩm”.

Trường hợp 2: Nhầm “thượng thẩm” (phúc thẩm) với “sơ thẩm” (xét xử lần đầu).

Cách dùng đúng: Thượng thẩm là cấp xét xử lại, sơ thẩm là cấp xét xử ban đầu.

“Toà án thượng thẩm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toà án thượng thẩm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Toà phúc thẩm Toà sơ thẩm
Toà án cấp cao Toà án cấp huyện
Toà kháng cáo Toà xét xử sơ cấp
Court of Appeals Trial Court
Toà án phúc thẩm Toà án địa phương
Cấp xét xử phúc thẩm Cấp xét xử ban đầu

Kết luận

Toà án thượng thẩm là gì? Tóm lại, toà án thượng thẩm là cấp toà xét xử phúc thẩm các bản án bị kháng cáo. Hiểu đúng thuật ngữ “toà án thượng thẩm” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp lý cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.