Cầm cự là gì? 💪 Nghĩa và giải thích Cầm cự

Cầm cự là gì? Cầm cự là hành động cố gắng chống đỡ, duy trì trong hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn mà chưa thể giải quyết dứt điểm. Đây là từ thường gặp trong đời sống, kinh tế và cả quân sự. Cùng khám phá chi tiết về nghĩa và cách sử dụng từ “cầm cự” ngay bên dưới!

Cầm cự nghĩa là gì?

Cầm cự là động từ chỉ hành động gắng sức chống chọi, chịu đựng để duy trì tình trạng hiện tại trong lúc gặp khó khăn, chờ đợi cơ hội hoặc sự hỗ trợ. Đây là từ thuần Việt, mang sắc thái kiên cường nhưng cũng hàm ý sự bị động, gượng gạo.

Trong quân sự: “Cầm cự” chỉ việc giữ vững trận địa trước sức tấn công của đối phương, chờ viện binh hoặc thời cơ phản công. Ví dụ: “Quân ta cầm cự suốt ba ngày đêm.”

Trong kinh tế: Từ này mô tả tình trạng doanh nghiệp hoặc cá nhân cố gắng duy trì hoạt động dù tài chính eo hẹp. Ví dụ: “Công ty cầm cự qua mùa dịch.”

Trong đời sống: “Cầm cự” diễn tả sự chịu đựng, gắng gượng trong hoàn cảnh thiếu thốn. Ví dụ: “Gia đình cầm cự chờ đến ngày lĩnh lương.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầm cự”

Từ “cầm cự” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “cầm” (giữ, nắm) và “cự” (chống lại, cưỡng lại). Nghĩa gốc là giữ vững để chống đỡ, không để sụp đổ hay thất bại.

Sử dụng “cầm cự” khi muốn diễn tả sự cố gắng chịu đựng, chống chọi trong tình thế bất lợi, chờ đợi sự thay đổi tích cực.

Cách sử dụng “Cầm cự” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cầm cự” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cầm cự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cầm cự” thường xuất hiện khi nói về tình trạng tài chính, sức khỏe hoặc các khó khăn trong cuộc sống. Ví dụ: “Tháng này khó khăn quá, cầm cự được là mừng rồi.”

Trong văn viết: “Cầm cự” được dùng trong báo chí kinh tế, văn học lịch sử, các bài phân tích tình hình. Ví dụ: “Doanh nghiệp nhỏ đang cầm cự trước áp lực cạnh tranh.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầm cự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cầm cự” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội bóng cầm cự đến phút cuối cùng rồi mới bị thủng lưới.”

Phân tích: Chỉ sự phòng ngự, chống đỡ trong thể thao trước sức ép đối phương.

Ví dụ 2: “Với số tiền ít ỏi, gia đình chỉ cầm cự được thêm vài ngày.”

Phân tích: Mô tả tình trạng tài chính khó khăn, gắng gượng qua ngày.

Ví dụ 3: “Quân khởi nghĩa cầm cự trong thành, chờ quân tiếp viện.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc giữ vững trận địa.

Ví dụ 4: “Bệnh nhân đang cầm cự với căn bệnh hiểm nghèo.”

Phân tích: Diễn tả sự chống chọi với bệnh tật, duy trì sự sống.

Ví dụ 5: “Cửa hàng nhỏ cầm cự giữa các siêu thị lớn là điều không dễ dàng.”

Phân tích: Chỉ sự tồn tại khó khăn trong môi trường cạnh tranh khốc liệt.

“Cầm cự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầm cự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chống đỡ Đầu hàng
Gắng gượng Bỏ cuộc
Chịu đựng Thất thủ
Trụ vững Sụp đổ
Kiên trì Từ bỏ
Cố thủ Thua cuộc

Kết luận

Cầm cự là gì? Tóm lại, cầm cự là hành động cố gắng chống đỡ, duy trì trong hoàn cảnh khó khăn để chờ thời cơ. Hiểu đúng từ “cầm cự” giúp bạn diễn đạt chính xác và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.