Thước cặp là gì? 📏 Nghĩa Thước cặp
Thước cặp là gì? Thước cặp là dụng cụ đo lường chính xác dùng để đo đường kính, chiều sâu và kích thước trong/ngoài của vật thể. Đây là công cụ không thể thiếu trong cơ khí, kỹ thuật và sản xuất công nghiệp. Cùng tìm hiểu cấu tạo, cách sử dụng thước cặp chuẩn xác ngay bên dưới!
Thước cặp nghĩa là gì?
Thước cặp là dụng cụ đo lường có độ chính xác cao, cho phép đo kích thước ngoài, kích thước trong và chiều sâu của vật thể với sai số rất nhỏ. Đây là danh từ chỉ một loại dụng cụ đo chuyên dụng trong ngành cơ khí.
Trong tiếng Việt, “thước cặp” còn được gọi bằng các tên khác:
Thước kẹp: Cách gọi phổ biến ở miền Nam, xuất phát từ cơ chế kẹp chặt vật cần đo giữa hai má thước.
Caliper/Vernier: Tên gọi quốc tế, trong đó “Vernier” là tên nhà phát minh Pierre Vernier người Pháp.
Trong cơ khí: Thước cặp là công cụ tiêu chuẩn để kiểm tra kích thước chi tiết máy, đảm bảo độ chính xác sản xuất.
Trong đời sống: Thước cặp được thợ mộc, thợ kim hoàn, kỹ thuật viên sử dụng để đo các vật nhỏ cần độ chính xác cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thước cặp”
Thước cặp được phát minh bởi Pierre Vernier (Pháp) vào năm 1631, dựa trên nguyên lý thang đo phụ để tăng độ chính xác. Sau đó, thước cặp được cải tiến và phổ biến toàn cầu trong ngành cơ khí.
Sử dụng “thước cặp” khi cần đo kích thước vật thể với độ chính xác đến 0.01mm hoặc 0.02mm.
Cách sử dụng “Thước cặp” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thước cặp” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Thước cặp” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Thước cặp” thường xuất hiện trong giao tiếp tại xưởng cơ khí, phòng thí nghiệm như “đưa tôi cây thước cặp”, “đo bằng thước cặp điện tử”.
Trong văn viết: “Thước cặp” được dùng trong tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng máy móc, giáo trình cơ khí và các báo cáo đo lường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thước cặp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thước cặp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kỹ thuật viên dùng thước cặp đo đường kính trục máy.”
Phân tích: Dùng để đo kích thước ngoài của chi tiết hình trụ.
Ví dụ 2: “Thước cặp điện tử cho kết quả chính xác đến 0.01mm.”
Phân tích: Chỉ loại thước cặp hiện đại có màn hình hiển thị số.
Ví dụ 3: “Thợ kim hoàn dùng thước cặp để đo kích thước viên đá quý.”
Phân tích: Ứng dụng trong ngành trang sức cần độ chính xác cao.
Ví dụ 4: “Sinh viên cơ khí học cách đọc thước cặp trong giờ thực hành.”
Phân tích: Thước cặp là kiến thức cơ bản trong đào tạo ngành cơ khí.
Ví dụ 5: “Dùng thước cặp đo chiều sâu rãnh trên chi tiết máy.”
Phân tích: Chức năng đo chiều sâu bằng đuôi thước cặp.
“Thước cặp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thước cặp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thước kẹp | Thước kẻ thông thường |
| Caliper | Ước lượng bằng mắt |
| Vernier | Đo phỏng đoán |
| Thước đo chính xác | Thước dây |
| Thước cặp điện tử | Đo thủ công |
| Thước cặp cơ khí | Không chính xác |
Kết luận
Thước cặp là gì? Tóm lại, thước cặp là dụng cụ đo lường chính xác cao, quan trọng trong cơ khí và sản xuất. Hiểu đúng cách sử dụng “thước cặp” giúp đảm bảo chất lượng công việc.
