Hữu trách là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Hữu trách

Hữu trách là gì? Hữu trách là tính từ Hán Việt, nghĩa là có trách nhiệm, có bổn phận phải chịu trách nhiệm về một việc hoặc lĩnh vực nào đó. Đây là từ thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “hữu trách” ngay bên dưới!

Hữu trách nghĩa là gì?

Hữu trách là từ Hán Việt, chỉ người hoặc tổ chức có trách nhiệm, có thẩm quyền giải quyết một vấn đề cụ thể. Đây là tính từ ghép từ hai yếu tố: “hữu” (có) và “trách” (trách nhiệm).

Trong tiếng Việt, từ “hữu trách” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người hoặc cơ quan có bổn phận, có thẩm quyền xử lý công việc. Ví dụ: “cơ quan hữu trách”, “người hữu trách”.

Trong văn bản hành chính: Thường dùng để chỉ đơn vị, cá nhân được giao nhiệm vụ quản lý hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: “Đề nghị cơ quan hữu trách vào cuộc điều tra.”

Trong đời sống: Dùng để nhấn mạnh ai đó cần chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Hữu trách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hữu trách” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “hữu” (有 – có) và “trách” (責 – trách nhiệm). Đây là từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính.

Sử dụng “hữu trách” khi muốn nhấn mạnh trách nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức đối với vấn đề cụ thể.

Cách sử dụng “Hữu trách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hữu trách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hữu trách” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc tổ chức. Ví dụ: cơ quan hữu trách, bên hữu trách, người hữu trách.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, công văn hành chính.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hữu trách”

Từ “hữu trách” được dùng trong nhiều ngữ cảnh mang tính trang trọng, chính thức:

Ví dụ 1: “Cơ quan hữu trách đang tiến hành điều tra vụ việc.”

Phân tích: Chỉ cơ quan có thẩm quyền, trách nhiệm xử lý.

Ví dụ 2: “Người hữu trách cần đứng ra giải trình trước công luận.”

Phân tích: Chỉ cá nhân có bổn phận chịu trách nhiệm.

Ví dụ 3: “Bên hữu trách phải bồi thường thiệt hại theo quy định.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng.

Ví dụ 4: “Đề nghị các cấp hữu trách sớm có phương án xử lý.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của các cấp quản lý.

Ví dụ 5: “Ai là người hữu trách trong sự cố này?”

Phân tích: Câu hỏi xác định trách nhiệm cá nhân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hữu trách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hữu trách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hữu trách” với “vô trách nhiệm”.

Cách dùng đúng: “Hữu trách” nghĩa là CÓ trách nhiệm, ngược với “vô trách nhiệm”.

Trường hợp 2: Dùng “hữu trách” trong văn nói thông thường, gây cảm giác cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Nên dùng “có trách nhiệm” trong giao tiếp hàng ngày, “hữu trách” trong văn bản trang trọng.

“Hữu trách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hữu trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Có trách nhiệm Vô trách nhiệm
Có thẩm quyền Vô can
Chịu trách nhiệm Thoái thác
Có bổn phận Đùn đẩy
Đảm trách Trốn tránh
Phụ trách Phủi tay

Kết luận

Hữu trách là gì? Tóm lại, hữu trách là từ Hán Việt chỉ người hoặc tổ chức có trách nhiệm, thẩm quyền về một vấn đề. Hiểu đúng từ “hữu trách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.