Thuộc cấp là gì? 💼 Nghĩa Thuộc cấp chi tiết

Thuộc cấp là gì? Thuộc cấp là danh từ chỉ người dưới quyền, trực tiếp chịu sự quản lý và điều hành của người lãnh đạo trong một tổ chức hoặc cơ quan. Đây là khái niệm phổ biến trong môi trường công sở, quân đội và các hệ thống hành chính. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thuộc cấp” trong tiếng Việt nhé!

Thuộc cấp nghĩa là gì?

Thuộc cấp là người dưới quyền, nằm trong mối quan hệ với người lãnh đạo trực tiếp, chịu sự chỉ đạo và điều hành trong công việc. Đây là định nghĩa chuẩn trong từ điển tiếng Việt.

Trong đời sống và công việc, thuộc cấp được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong môi trường công sở: Thuộc cấp là nhân viên làm việc dưới quyền quản lý của cấp trên như trưởng phòng, giám đốc. Họ có trách nhiệm thực hiện nhiệm vụ được giao và báo cáo kết quả công việc.

Trong quân đội: Thuộc cấp là quân nhân có cấp bậc thấp hơn, phải tuân theo mệnh lệnh của chỉ huy cấp trên. Quan hệ này đòi hỏi sự kỷ luật và phục tùng nghiêm ngặt.

Trong giao tiếp: Từ “thuộc cấp” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc quân sự. Trong đời thường, người ta hay dùng “nhân viên”, “cấp dưới” thay thế.

Nguồn gốc và xuất xứ của thuộc cấp

Thuộc cấp là từ Hán Việt, được ghép từ “thuộc” (屬) nghĩa là thuộc về, gắn liền và “cấp” (級) nghĩa là bậc, cấp bậc. Từ này xuất hiện trong hệ thống hành chính và quân sự từ thời phong kiến.

Sử dụng từ “thuộc cấp” khi nói về quan hệ cấp bậc trong tổ chức, cơ quan, hoặc khi cần diễn đạt mối quan hệ trên – dưới một cách trang trọng, chính thức.

Thuộc cấp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thuộc cấp” được dùng trong văn bản hành chính, quân sự, khi mô tả cơ cấu tổ chức, hoặc khi nói về mối quan hệ giữa người lãnh đạo và người dưới quyền.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thuộc cấp

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thuộc cấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Giám đốc ra lệnh cho thuộc cấp thực hiện kế hoạch mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ nhân viên dưới quyền nhận chỉ đạo từ cấp trên.

Ví dụ 2: “Một người lãnh đạo giỏi phải biết lắng nghe ý kiến của thuộc cấp.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng người dưới quyền trong quản lý.

Ví dụ 3: “Sĩ quan khiển trách thuộc cấp vì vi phạm kỷ luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân đội, thể hiện quan hệ cấp bậc nghiêm ngặt.

Ví dụ 4: “Ông ấy luôn đối xử công bằng với các thuộc cấp của mình.”

Phân tích: Mô tả phong cách lãnh đạo tốt, quan tâm đến nhân viên dưới quyền.

Ví dụ 5: “Thuộc cấp cần báo cáo tiến độ công việc hàng tuần.”

Phân tích: Dùng trong quy định hành chính, nói về trách nhiệm của người dưới quyền.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thuộc cấp

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thuộc cấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cấp dưới Cấp trên
Thuộc hạ Thượng cấp
Bộ hạ Lãnh đạo
Nhân viên Chỉ huy
Tay chân Quản lý
Thủ túc Giám đốc

Dịch thuộc cấp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thuộc cấp 下属 (Xiàshǔ) Subordinate 部下 (Buka) 부하 (Buha)

Kết luận

Thuộc cấp là gì? Tóm lại, thuộc cấp là người dưới quyền, chịu sự quản lý và điều hành của cấp trên trong tổ chức. Hiểu đúng từ “thuộc cấp” giúp bạn giao tiếp chính xác trong môi trường công sở và hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.