Thâm nhập là gì? 🔍 Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thâm nhập là gì? Thâm nhập là hành động đi sâu, hòa mình vào một môi trường hoặc hoạt động nào đó để hiểu kỹ càng, cặn kẽ. Từ này còn chỉ việc ăn sâu, lan tỏa vào bên trong một đối tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách phân biệt với “xâm nhập” và các ví dụ sử dụng từ “thâm nhập” trong tiếng Việt nhé!
Thâm nhập nghĩa là gì?
Thâm nhập là động từ chỉ hành động đi sâu vào, hòa mình trong một môi trường hoạt động để tìm hiểu, nắm bắt thông tin một cách kỹ lưỡng. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong nhiều lĩnh vực.
Trong tiếng Việt, “thâm nhập” mang các nghĩa chính:
Trong công việc và nghiên cứu: Chỉ việc đi sâu vào thực tế, hòa mình để hiểu rõ đối tượng. Ví dụ: Nhà báo thâm nhập đời sống công nhân để viết phóng sự.
Trong y học và khoa học: Chỉ việc yếu tố bên ngoài ăn sâu vào bên trong cơ thể hoặc vật chất. Ví dụ: Vi khuẩn thâm nhập cơ thể qua đường hô hấp.
Trong kinh doanh: “Thâm nhập thị trường” là chiến lược mở rộng, đưa sản phẩm vào một thị trường mới.
Trong công nghệ: Chỉ việc truy cập vào hệ thống dữ liệu, mạng máy tính để thu thập thông tin.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thâm nhập”
“Thâm nhập” là từ Hán Việt, gồm hai yếu tố: “thâm” (深) nghĩa là sâu và “nhập” (入) nghĩa là vào. Từ này được du nhập vào tiếng Việt từ tiếng Hán và đã trở thành từ vựng phổ biến.
Sử dụng “thâm nhập” khi muốn diễn đạt việc đi sâu tìm hiểu, hòa nhập hoặc lan tỏa vào một môi trường, lĩnh vực nào đó.
Thâm nhập sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thâm nhập” được dùng khi nói về việc tìm hiểu sâu thực tế, nghiên cứu thị trường, mô tả sự lan truyền của vi khuẩn, hoặc truy cập hệ thống công nghệ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâm nhập”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thâm nhập” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà văn đi thâm nhập thực tế để lấy tư liệu sáng tác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hòa mình vào đời sống thực tế để tìm hiểu, thu thập thông tin.
Ví dụ 2: “Vi trùng thâm nhập cơ thể qua đường hô hấp.”
Phân tích: Chỉ việc vi khuẩn đi sâu, ăn sâu vào bên trong cơ thể con người.
Ví dụ 3: “Công ty đang có chiến lược thâm nhập thị trường Đông Nam Á.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc mở rộng và đưa sản phẩm vào thị trường mới.
Ví dụ 4: “Tư tưởng tiến bộ dần thâm nhập vào quần chúng.”
Phân tích: Chỉ sự lan tỏa, ăn sâu của ý tưởng vào nhận thức của nhiều người.
Ví dụ 5: “Hacker thâm nhập vào hệ thống để đánh cắp dữ liệu.”
Phân tích: Dùng trong công nghệ, chỉ việc truy cập bất hợp pháp vào mạng máy tính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thâm nhập”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâm nhập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xâm nhập | Rút lui |
| Đi sâu | Thoát ra |
| Hòa nhập | Tách rời |
| Len lỏi | Cô lập |
| Xâm lấn | Rời bỏ |
| Lan tỏa | Thu hẹp |
Dịch “Thâm nhập” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thâm nhập | 深入 (Shēnrù) | Penetrate / Infiltrate | 浸透 (Shintō) | 침투 (Chimtu) |
Kết luận
Thâm nhập là gì? Tóm lại, thâm nhập là hành động đi sâu, hòa mình vào một môi trường để tìm hiểu kỹ lưỡng. Hiểu đúng từ “thâm nhập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
