Thời khoá biểu là gì? 📅 Ý nghĩa

Thời khóa biểu là gì? Thời khóa biểu là bảng phân chia thời gian học tập, làm việc theo từng ngày, từng tiết hoặc từng giờ cụ thể. Đây là công cụ quen thuộc với học sinh, sinh viên và cả người đi làm để sắp xếp công việc khoa học. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thời khóa biểu” ngay bên dưới!

Thời khóa biểu nghĩa là gì?

Thời khóa biểu là danh từ chỉ bảng liệt kê các môn học, công việc được sắp xếp theo thứ tự thời gian trong ngày hoặc tuần. Đây là từ ghép Hán-Việt, gồm “thời” (thời gian), “khóa” (buổi học, phần việc) và “biểu” (bảng ghi).

Trong tiếng Việt, “thời khóa biểu” được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực:

Trong giáo dục: Thời khóa biểu là bảng phân công các tiết học theo từng môn, từng ngày trong tuần. Học sinh dựa vào thời khóa biểu để chuẩn bị sách vở, bài tập.

Trong công việc: Nhiều cơ quan, doanh nghiệp cũng lập thời khóa biểu để sắp xếp lịch họp, ca trực hoặc các hoạt động định kỳ.

Trong đời sống cá nhân: Thời khóa biểu giúp mỗi người quản lý thời gian hiệu quả, cân bằng giữa học tập, làm việc và nghỉ ngơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời khóa biểu”

Từ “thời khóa biểu” có nguồn gốc Hán-Việt, được du nhập vào Việt Nam cùng với hệ thống giáo dục hiện đại. “Thời” (時) là thời gian, “khóa” (課) là bài học, buổi học, “biểu” (表) là bảng biểu.

Sử dụng “thời khóa biểu” khi nói về bảng phân chia lịch học, lịch làm việc theo khung giờ cố định trong ngày hoặc tuần.

Cách sử dụng “Thời khóa biểu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thời khóa biểu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thời khóa biểu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thời khóa biểu” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày của học sinh, giáo viên như “Hôm nay thời khóa biểu có mấy tiết?”, “Xem thời khóa biểu mai học gì đi”.

Trong văn viết: “Thời khóa biểu” được dùng trong thông báo trường học, văn bản hành chính giáo dục, hoặc các bài viết về phương pháp học tập hiệu quả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời khóa biểu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời khóa biểu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em hãy xem thời khóa biểu để chuẩn bị sách vở cho ngày mai.”

Phân tích: Lời nhắc nhở học sinh kiểm tra lịch học để chuẩn bị đầy đủ.

Ví dụ 2: “Nhà trường vừa thay đổi thời khóa biểu học kỳ 2.”

Phân tích: Thông báo về việc điều chỉnh lịch học mới của trường.

Ví dụ 3: “Thời khóa biểu của lớp 10A có 5 tiết Toán mỗi tuần.”

Phân tích: Mô tả cụ thể số tiết học một môn trong tuần.

Ví dụ 4: “Anh ấy lập thời khóa biểu cá nhân để ôn thi hiệu quả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ bảng kế hoạch học tập tự lập.

Ví dụ 5: “Thời khóa biểu làm việc của nhân viên được dán ở bảng tin.”

Phân tích: Áp dụng trong môi trường công sở, chỉ lịch phân ca làm việc.

“Thời khóa biểu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời khóa biểu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lịch học Tự do
Lịch trình Ngẫu hứng
Kế hoạch học tập Bừa bộn
Chương trình học Hỗn loạn
Bảng phân công Tùy tiện
Lịch làm việc Vô tổ chức

Kết luận

Thời khóa biểu là gì? Tóm lại, thời khóa biểu là bảng phân chia thời gian học tập, làm việc một cách khoa học. Hiểu đúng từ “thời khóa biểu” giúp bạn sắp xếp công việc hợp lý và đạt hiệu quả cao hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.