Thời kì là gì? ⏰ Nghĩa Thời kì đầy đủ

Thời kì là gì? Thời kì là khoảng thời gian được xác định bởi những đặc điểm, sự kiện hoặc biến đổi quan trọng trong lịch sử, xã hội hoặc đời sống con người. Đây là khái niệm quan trọng giúp phân chia và nhận diện các giai đoạn phát triển khác nhau. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “thời kì” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Thời kì nghĩa là gì?

Thời kì là danh từ chỉ một khoảng thời gian nhất định, được đánh dấu bởi những sự kiện, đặc trưng hoặc điều kiện đặc biệt. Từ này thường dùng để phân chia các giai đoạn trong lịch sử, đời người hoặc quá trình phát triển.

Trong tiếng Việt, “thời kì” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong lịch sử: Chỉ các giai đoạn như thời kì phong kiến, thời kì kháng chiến, thời kì đổi mới. Mỗi thời kì mang đặc trưng riêng về chính trị, kinh tế, văn hóa.

Trong đời sống: Thời kì thai nghén, thời kì dậy thì, thời kì hồi phục – đều chỉ những giai đoạn quan trọng trong cuộc đời con người.

Trong kinh tế – xã hội: Thời kì suy thoái, thời kì tăng trưởng, thời kì hội nhập – dùng để mô tả các chu kỳ phát triển.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời kì”

Từ “thời kì” có gốc Hán-Việt, trong đó “thời” (時) nghĩa là thời gian, “kì” (期) nghĩa là khoảng, hạn định. Ghép lại tạo thành khái niệm chỉ một khoảng thời gian được giới hạn.

Sử dụng “thời kì” khi muốn nhấn mạnh một giai đoạn có đặc điểm riêng biệt, thường trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc lịch sử.

Cách sử dụng “Thời kì” đúng chính tả

Lưu ý: Viết đúng là “thời kì” hoặc “thời kỳ” (cả hai đều được chấp nhận theo chuẩn chính tả tiếng Việt). Tránh viết sai thành “thời kỷ” hay “thời ký”.

Cách dùng “Thời kì” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Thời kì” thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về lịch sử, sức khỏe hoặc kế hoạch dài hạn. Ví dụ: “Thời kì đó khó khăn lắm.”

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong sách giáo khoa, báo chí, văn bản hành chính khi đề cập đến các giai đoạn cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời kì”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời kì”:

Ví dụ 1: “Thời kì Pháp thuộc kéo dài gần 100 năm ở Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể, có mốc thời gian xác định.

Ví dụ 2: “Cô ấy đang trong thời kì mang thai nên cần được chăm sóc đặc biệt.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ giai đoạn sinh lý quan trọng.

Ví dụ 3: “Đất nước đang bước vào thời kì công nghiệp hóa, hiện đại hóa.”

Phân tích: Chỉ giai đoạn phát triển kinh tế – xã hội.

Ví dụ 4: “Thời kì dậy thì là lúc trẻ có nhiều thay đổi về tâm sinh lý.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, tâm lý học.

Ví dụ 5: “Chúng ta đã trải qua thời kì khó khăn nhất của đại dịch.”

Phân tích: Chỉ khoảng thời gian đặc biệt trong đời sống xã hội.

“Thời kì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời kì”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giai đoạn Khoảnh khắc
Thời đại Tức thì
Thời gian Thoáng chốc
Kỷ nguyên Chớp nhoáng
Chu kỳ Nhất thời
Thời điểm Phút chốc

Kết luận

Thời kì là gì? Tóm lại, thời kì là khoảng thời gian được xác định bởi những đặc điểm riêng biệt, giúp con người phân chia và nhận diện các giai đoạn trong lịch sử, đời sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.