VCD là gì? 💿 Nghĩa VCD chi tiết

VCD là gì? VCD (Video Compact Disc) là định dạng đĩa quang dùng để lưu trữ và phát video kỹ thuật số, phổ biến trong thập niên 1990-2000. Đây là công nghệ giải trí đánh dấu bước chuyển từ băng VHS sang đĩa quang tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và lý do VCD từng “làm mưa làm gió” một thời!

VCD là gì?

VCD là viết tắt của Video Compact Disc – định dạng đĩa quang có khả năng lưu trữ video và âm thanh kỹ thuật số. Đây là danh từ chỉ một loại phương tiện lưu trữ dữ liệu đa phương tiện.

Trong tiếng Việt, từ “VCD” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ loại đĩa tròn đường kính 12cm, có thể chứa khoảng 74 phút video với chất lượng tương đương băng VHS.

Nghĩa mở rộng: Chỉ chung các thiết bị phát đĩa VCD (đầu VCD, máy VCD).

Trong đời sống: VCD từng là biểu tượng giải trí gia đình tại Việt Nam, gắn liền với ký ức xem phim, nghe nhạc của thế hệ 8X, 9X.

VCD có nguồn gốc từ đâu?

VCD được phát triển bởi các hãng công nghệ Philips, Sony, Matsushita và JVC vào năm 1993. Định dạng này ra đời nhằm thay thế băng VHS với ưu điểm gọn nhẹ, bền hơn và không bị nhão băng.

Sử dụng “VCD” khi nói về đĩa phim, đĩa nhạc hoặc thiết bị phát đĩa quang thời kỳ trước DVD.

Cách sử dụng “VCD”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “VCD” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “VCD” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đĩa quang hoặc thiết bị. Ví dụ: đĩa VCD, đầu VCD, máy VCD.

Tính từ bổ nghĩa: Mô tả định dạng. Ví dụ: phim VCD, nhạc VCD, karaoke VCD.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “VCD”

Từ “VCD” được dùng trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến giải trí và công nghệ:

Ví dụ 1: “Hồi nhỏ, cả nhà hay thuê VCD về xem phim cuối tuần.”

Phân tích: VCD là danh từ chỉ đĩa phim, gợi nhớ thói quen giải trí thập niên 90.

Ví dụ 2: “Đầu VCD nhà tôi vẫn còn hoạt động tốt.”

Phân tích: VCD bổ nghĩa cho “đầu”, chỉ thiết bị phát đĩa.

Ví dụ 3: “Bộ sưu tập VCD ca nhạc của bố có hàng trăm đĩa.”

Phân tích: VCD mô tả định dạng lưu trữ nội dung âm nhạc.

Ví dụ 4: “Chất lượng VCD không bằng DVD nhưng đủ xem.”

Phân tích: So sánh hai định dạng đĩa quang về mặt kỹ thuật.

Ví dụ 5: “Tiệm cho thuê VCD đầu ngõ giờ đã đóng cửa.”

Phân tích: VCD gắn với mô hình kinh doanh cho thuê đĩa phổ biến một thời.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “VCD”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “VCD” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn VCD với DVD.

Cách phân biệt: VCD có dung lượng khoảng 700MB, DVD lên đến 4.7GB. DVD cho chất lượng hình ảnh sắc nét hơn nhiều.

Trường hợp 2: Gọi tất cả đĩa quang là “VCD”.

Cách dùng đúng: Chỉ gọi VCD với đĩa đúng định dạng Video CD. Đĩa nhạc là Audio CD, đĩa dữ liệu là CD-ROM.

“VCD”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “VCD”:

Từ Đồng Nghĩa/Liên Quan Từ Trái Nghĩa/Đối Lập
Đĩa hình Băng VHS
Đĩa phim Streaming
Video Disc File số
Đĩa quang USB/Ổ cứng
CD video Xem trực tuyến
Đĩa karaoke YouTube

Kết luận

VCD là gì? Tóm lại, VCD là định dạng đĩa quang lưu trữ video, từng phổ biến rộng rãi trước khi DVD và streaming ra đời. Hiểu về “VCD” giúp bạn nhìn lại một phần ký ức giải trí của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.