Thoát tục là gì? 🙏 Nghĩa Thoát tục đầy đủ

Thoát tục là gì? Thoát tục là trạng thái vượt ra khỏi những ràng buộc, lo toan của cuộc sống trần thế để đạt đến sự thanh tao, cao khiết. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc trong triết học và tôn giáo phương Đông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thoát tục” ngay bên dưới!

Thoát tục là gì?

Thoát tục là từ Hán Việt có nghĩa là thoát khỏi cõi trần tục, vượt lên trên những thói thường của đời sống phàm trần. Từ này ghép từ “thoát” (ra khỏi, vượt qua) và “tục” (thế tục, trần tục).

Trong tiếng Việt, từ “thoát tục” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự rời bỏ cuộc sống trần thế, tu hành hoặc ẩn dật. Ví dụ: “Ngài đã thoát tục, quy y cửa Phật.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ vẻ đẹp thanh cao, tinh khiết, không vướng bụi trần. Ví dụ: “Nàng có vẻ đẹp thoát tục.”

Trong văn học: Thường dùng để ca ngợi phong thái, khí chất cao nhã, không màng danh lợi của con người hoặc cảnh vật.

Thoát tục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thoát tục” có nguồn gốc từ tiếng Hán (脫俗), gắn liền với tư tưởng Phật giáo và Đạo giáo phương Đông. Trong triết học cổ, thoát tục là lý tưởng của người tu hành, ẩn sĩ khi muốn rời xa thế sự.

Sử dụng “thoát tục” khi muốn diễn tả sự thanh cao, thoát ly khỏi những ràng buộc tầm thường của cuộc đời.

Cách sử dụng “Thoát tục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thoát tục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thoát tục” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động rời bỏ cuộc sống trần thế. Ví dụ: thoát tục tu hành, thoát tục ẩn dật.

Tính từ: Chỉ phẩm chất thanh cao, không vướng bận thế tục. Ví dụ: vẻ đẹp thoát tục, phong thái thoát tục.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoát tục”

Từ “thoát tục” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh văn học, tôn giáo và đời sống:

Ví dụ 1: “Cô ấy sở hữu nhan sắc thoát tục, khiến ai cũng ngưỡng mộ.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ vẻ đẹp thanh cao, trong trẻo.

Ví dụ 2: “Sau biến cố, ông quyết định thoát tục, sống ẩn dật nơi núi rừng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động rời xa cuộc sống thế tục.

Ví dụ 3: “Bức tranh mang vẻ đẹp thoát tục của cảnh tiên.”

Phân tích: Tính từ chỉ vẻ đẹp siêu phàm, không vướng bụi trần.

Ví dụ 4: “Vị thiền sư có phong thái thoát tục, nhẹ nhàng như mây trôi.”

Phân tích: Chỉ khí chất thanh tao, vượt trên thói thường.

Ví dụ 5: “Tiếng đàn thoát tục vang lên giữa rừng trúc.”

Phân tích: Chỉ âm thanh trong trẻo, thanh thoát.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thoát tục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thoát tục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thoát tục” với “thoát ly” (rời bỏ, tách ra).

Cách dùng đúng: “Vẻ đẹp thoát tục” (không phải “vẻ đẹp thoát ly”).

Trường hợp 2: Dùng “thoát tục” để chỉ sự trốn tránh trách nhiệm.

Cách dùng đúng: “Thoát tục” mang nghĩa tích cực, chỉ sự thanh cao, không phải trốn chạy.

“Thoát tục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoát tục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thanh cao Phàm tục
Siêu phàm Trần tục
Thanh thoát Tầm thường
Tao nhã Thô tục
Tiên phong đạo cốt Thế tục
Xuất trần Phàm trần

Kết luận

Thoát tục là gì? Tóm lại, thoát tục là trạng thái vượt khỏi ràng buộc trần thế, đạt đến sự thanh cao. Hiểu đúng từ “thoát tục” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong văn viết và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.