Sát sạt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Sát sạt

Sát sạt là gì? Sát sạt là từ láy tiếng Việt chỉ trạng thái rất gần nhau, như liền kề vào nhau, hoặc tính toán vừa vặn không thừa không thiếu. Đây là từ khẩu ngữ quen thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người Việt. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “sát sạt” trong tiếng Việt nhé!

Sát sạt nghĩa là gì?

Sát sạt là trạng thái rất sát, gần như liền nhau, không còn khoảng cách hoặc chỉ việc tính toán chính xác, không dư không thiếu. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong khẩu ngữ.

Từ “sát sạt” mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh:

Nghĩa 1 – Rất gần nhau: Chỉ khoảng cách cực kỳ gần, như dính liền vào nhau. Ví dụ: “Đứng sát sạt bên nhau”, “Nhà sát sạt đường” – diễn tả sự gần gũi về không gian đến mức gần như chạm vào.

Nghĩa 2 – Vừa vặn, chính xác: Chỉ việc tính toán rất sát, không thừa cũng không thiếu. Ví dụ: “Tính sát sạt không thừa đồng nào”, “Dự trù sát sạt” – thể hiện sự chính xác trong tính toán.

Nghĩa 3 – Nói thẳng, không nể vì: Trong một số ngữ cảnh, sát sạt còn ám chỉ cách nói trắng trợn, thẳng thừng, không kiêng dè.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sát sạt”

Từ “sát sạt” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ gốc “sát” (rất gần, kề cận) kết hợp với vần láy “sạt” để nhấn mạnh mức độ. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt nhằm tăng tính biểu cảm.

Sử dụng từ “sát sạt” khi muốn diễn tả khoảng cách rất gần hoặc sự tính toán chính xác, thường trong giao tiếp thân mật, đời thường.

Sát sạt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “sát sạt” được dùng khi mô tả vật hoặc người ở rất gần nhau, khi nói về tính toán chi li, hoặc khi diễn tả cách nói thẳng thắn không kiêng nể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sát sạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “sát sạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi người đứng sát sạt vào nhau để chụp ảnh kỷ niệm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rất gần nhau, gần như dính liền để vừa khung hình.

Ví dụ 2: “Ngôi nhà xây sát sạt mép đường, không còn lề để đi bộ.”

Phân tích: Chỉ khoảng cách cực kỳ gần giữa nhà và đường.

Ví dụ 3: “Chị ấy tính tiền sát sạt, không thừa một xu nào.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc tính toán chính xác, chi li đến từng đồng.

Ví dụ 4: “Dự trù kinh phí sát sạt nên không có tiền dự phòng.”

Phân tích: Thể hiện việc tính toán vừa đủ, không có phần thừa.

Ví dụ 5: “Anh ấy nói sát sạt vào mặt, chẳng nể nang gì ai.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ cách nói thẳng thừng, trắng trợn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sát sạt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sát sạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
San sát Cách xa
Sát sàn sạt Thưa thớt
Kề cận Rời rạc
Liền kề Lỏng lẻo
Sít sao Dư dả
Chật ních Thoáng đãng

Dịch “Sát sạt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sát sạt 紧挨着 (Jǐn āi zhe) Very close / Tight ぴったり (Pittari) 바짝 (Bajjak)

Kết luận

Sát sạt là gì? Tóm lại, sát sạt là từ láy thuần Việt diễn tả trạng thái rất gần nhau hoặc tính toán vừa vặn, chính xác. Hiểu đúng từ “sát sạt” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và sinh động hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.