Có hạng là gì? ⭐ Ý nghĩa và cách hiểu Có hạng
Chờ chực là gì? Chờ chực là động từ chỉ hành động chờ đợi lâu, mất nhiều thời gian, thường mang sắc thái cực khổ, sốt ruột để làm một việc gì đó. Đây là từ ghép thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về “chờ chực” ngay sau đây!
Chờ chực nghĩa là gì?
Chờ chực là chờ đợi một cách cực khổ, mất nhiều thì giờ để làm việc gì. Đây là định nghĩa được ghi nhận trong Từ điển tiếng Việt.
Từ “chờ chực” là từ ghép đẳng lập, gồm hai động từ có nghĩa tương đương:
Trong giao tiếp đời thường: “Chờ chực” thường diễn tả trạng thái chờ đợi kéo dài với tâm trạng sốt ruột, mệt mỏi. Ví dụ: chờ chực ở bệnh viện, chờ chực xin việc, chờ chực gặp người nào đó.
Trong văn phong: Từ này mang sắc thái tiêu cực hơn so với “chờ đợi” thông thường, nhấn mạnh sự vất vả, tốn thời gian và công sức của người chờ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chờ chực”
“Chờ chực” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập được tạo bởi hai động từ “chờ” và “chực” có nghĩa tương đương. Theo Từ điển tiếng Việt, “chực” nghĩa là chờ sẵn để làm việc gì.
Sử dụng “chờ chực” khi muốn nhấn mạnh việc chờ đợi lâu, vất vả và mất nhiều thời gian.
Chờ chực sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chờ chực” được dùng khi mô tả việc chờ đợi kéo dài, tốn công sức như xếp hàng, đợi khám bệnh, chờ gặp ai đó quan trọng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chờ chực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chờ chực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi đã chờ chực cả ngày mới gặp được giám đốc.”
Phân tích: Diễn tả việc chờ đợi lâu, vất vả để được gặp người có chức vụ.
Ví dụ 2: “Bệnh nhân chờ chực từ sáng sớm để lấy số khám bệnh.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự cực khổ khi phải xếp hàng chờ đợi ở bệnh viện.
Ví dụ 3: “Anh ấy chờ chực ngoài cửa phòng cấp cứu, lo lắng cho người thân.”
Phân tích: Thể hiện trạng thái chờ đợi sốt ruột, căng thẳng trong tình huống khẩn cấp.
Ví dụ 4: “Mất công chờ chực cả buổi mà vẫn chưa đến lượt.”
Phân tích: Diễn tả sự bực bội vì chờ đợi quá lâu mà không có kết quả.
Ví dụ 5: “Fan chờ chực hàng giờ để xin chữ ký thần tượng.”
Phân tích: Mô tả sự kiên nhẫn chờ đợi vì đam mê, dù vất vả vẫn sẵn sàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chờ chực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chờ chực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chầu chực | Hành động |
| Chực chờ | Chủ động |
| Đợi chờ | Tiến hành |
| Chờ đợi | Thực hiện |
| Ngóng đợi | Khởi động |
| Ăn chực nằm chờ | Quyết đoán |
Dịch “Chờ chực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chờ chực | 苦等 (Kǔ děng) | Wait around | 待ちぼうけ (Machibōke) | 기다리다 (Gidarida) |
Kết luận
Chờ chực là gì? Tóm lại, chờ chực là chờ đợi lâu, vất vả và tốn nhiều thời gian. Hiểu đúng từ “chờ chực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.
