Thỉnh là gì? 🙏 Nghĩa Thỉnh, giải thích

Thỉnh là gì? Thỉnh là hành động mời gọi, cầu xin một cách trang trọng, lễ phép, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc giao tiếp trịnh trọng. Từ “thỉnh” mang sắc thái kính cẩn, thể hiện sự tôn trọng đối với người hoặc đối tượng được mời. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thỉnh” ngay bên dưới!

Thỉnh nghĩa là gì?

Thỉnh là động từ chỉ hành động mời, cầu xin hoặc yêu cầu một cách lịch sự, trang trọng. Đây là từ Hán Việt, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính nghi lễ, tôn giáo hoặc khi cần thể hiện sự kính trọng đặc biệt.

Trong tiếng Việt, từ “thỉnh” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Trong tôn giáo, tâm linh: “Thỉnh” là hành động rước, mời các vị thần, Phật, thánh về thờ phụng. Ví dụ: thỉnh tượng Phật, thỉnh chuông.

Trong giao tiếp trang trọng: “Thỉnh” mang nghĩa mời một cách kính cẩn. Ví dụ: thỉnh cầu, thỉnh giáo (xin được chỉ bảo).

Trong văn học cổ: Từ “thỉnh” xuất hiện nhiều trong thơ văn xưa để diễn tả sự cung kính, lễ phép.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thỉnh”

Từ “thỉnh” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 請 trong tiếng Hán, mang nghĩa là mời, xin, cầu. Trong văn hóa Việt Nam, từ này được du nhập và sử dụng phổ biến trong các nghi lễ Phật giáo, đạo giáo.

Sử dụng “thỉnh” khi muốn thể hiện sự trang trọng, kính cẩn trong việc mời gọi, cầu xin hoặc rước về.

Cách sử dụng “Thỉnh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thỉnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thỉnh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “thỉnh” thường dùng trong các cuộc trò chuyện mang tính trang trọng, lễ nghi hoặc khi nói về tôn giáo, tâm linh. Ví dụ: “Gia đình vừa thỉnh tượng Phật về thờ.”

Trong văn viết: “Thỉnh” xuất hiện trong văn bản hành chính cổ, văn học, các bài viết về tôn giáo, văn hóa. Ví dụ: thỉnh nguyện thư, thỉnh an.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thỉnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thỉnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhà chùa tổ chức lễ thỉnh chuông đầu năm.”

Phân tích: “Thỉnh chuông” là hành động đánh chuông một cách trang nghiêm trong nghi lễ Phật giáo.

Ví dụ 2: “Tôi muốn thỉnh giáo thầy về vấn đề này.”

Phân tích: “Thỉnh giáo” nghĩa là xin được chỉ bảo, học hỏi với thái độ kính trọng.

Ví dụ 3: “Gia đình quyết định thỉnh tượng Quan Âm về thờ.”

Phân tích: “Thỉnh tượng” là hành động rước tượng thần, Phật về nhà một cách trang trọng.

Ví dụ 4: “Dân chúng dâng thỉnh nguyện thư lên triều đình.”

Phân tích: “Thỉnh nguyện” là cầu xin, kiến nghị một cách lễ phép, trang trọng.

Ví dụ 5: “Đệ tử thỉnh an sư phụ mỗi sáng.”

Phân tích: “Thỉnh an” là hỏi thăm sức khỏe người bề trên với thái độ kính cẩn.

“Thỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mời Đuổi
Cầu xin Từ chối
Rước Xua đuổi
Cung thỉnh Khước từ
Khẩn cầu Bác bỏ
Yêu cầu Cự tuyệt

Kết luận

Thỉnh là gì? Tóm lại, thỉnh là hành động mời, cầu xin một cách trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong tôn giáo và giao tiếp lễ nghi. Hiểu đúng từ “thỉnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và trang nhã hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.