Thình lình là gì? ⚡ Nghĩa Thình lình
Thình lình là gì? Thình lình là phó từ diễn tả sự việc xảy ra bỗng nhiên, bất ngờ, không hề biết trước hoặc lường trước được. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để nhấn mạnh tính đột ngột của sự kiện. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với thình lình ngay bên dưới!
Thình lình là gì?
Thình lình là phó từ chỉ sự việc diễn ra một cách hết sức bất ngờ, đột ngột, không thể lường trước được. Đây là từ láy trong tiếng Việt, thuộc nhóm từ mô tả trạng thái, cách thức xảy ra của hành động hoặc sự việc.
Trong tiếng Việt, từ “thình lình” có các cách hiểu:
Nghĩa chính (phó từ): Diễn tả điều gì đó xảy đến một cách bất ngờ, không báo trước. Ví dụ: “Cơn giông thình lình ập tới.”
Biến thể: “Bất thình lình” có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hơn yếu tố bất ngờ. Ví dụ: “Mưa rơi bất thình lình.”
Trong văn học: Từ “thình lình” thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo kịch tính, bất ngờ cho câu chuyện.
Thình lình có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thình lình” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ sự kết hợp âm thanh tạo cảm giác đột ngột, nhanh chóng. Đây là từ láy vần, trong đó hai âm tiết có vần giống nhau (-inh), tạo nên nhịp điệu và sắc thái biểu cảm đặc trưng.
Sử dụng “thình lình” khi muốn diễn tả sự việc xảy ra bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
Cách sử dụng “Thình lình”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thình lình” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thình lình” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường dùng trong văn học, báo chí để tạo hiệu ứng bất ngờ. Ví dụ: “Chiếc máy bay thình lình bổ nhào.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi kể lại sự việc đột ngột. Ví dụ: “Nó thình lình xuất hiện làm tôi giật mình.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thình lình”
Từ “thình lình” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Trời đang nắng thình lình đổ mưa.”
Phân tích: Diễn tả thời tiết thay đổi đột ngột, không báo trước.
Ví dụ 2: “Thình lình bị tấn công, quân ta vẫn giữ vững trận địa.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính bất ngờ của cuộc tấn công.
Ví dụ 3: “Anh ấy thình lình đổi ý khiến mọi người ngạc nhiên.”
Phân tích: Diễn tả quyết định thay đổi bất ngờ.
Ví dụ 4: “Bất thình lình, một tiếng nổ lớn vang lên.”
Phân tích: Dùng biến thể “bất thình lình” để nhấn mạnh hơn.
Ví dụ 5: “Cô ấy thình lình nhớ ra một chi tiết quan trọng.”
Phân tích: Diễn tả trí nhớ chợt quay về một cách bất ngờ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thình lình”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thình lình” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “thinh lình” hoặc “thình linh” (sai dấu).
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thình lình” với dấu huyền ở cả hai âm tiết.
Trường hợp 2: Nhầm lẫn với “đình lình” hoặc dùng sai ngữ cảnh cho sự việc có thể dự đoán trước.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thình lình” khi sự việc thực sự bất ngờ, không có dấu hiệu báo trước.
“Thình lình”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thình lình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bất thình lình | Từ từ |
| Đột nhiên | Dần dần |
| Bỗng nhiên | Chậm rãi |
| Bất ngờ | Từ tốn |
| Bất chợt | Tuần tự |
| Thoắt | Dự báo trước |
Kết luận
Thình lình là gì? Tóm lại, thình lình là phó từ diễn tả sự việc xảy ra bỗng nhiên, bất ngờ, không thể lường trước. Hiểu đúng từ “thình lình” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp.
