Thiết đồ là gì? 📐 Tìm hiểu nghĩa Thiết đồ

Thiết đồ là gì? Thiết đồ là hình vẽ một vật theo một mặt cắt tưởng tượng nào đó để nhằm làm rõ cấu trúc bên trong của nó. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực vẽ kỹ thuật, giúp người xem hiểu được cấu tạo chi tiết bên trong vật thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thiết đồ” ngay sau đây!

Thiết đồ nghĩa là gì?

Thiết đồ là danh từ chỉ hình vẽ biểu diễn một vật thể theo mặt cắt tưởng tượng, nhằm thể hiện rõ ràng cấu trúc và chi tiết bên trong của vật đó.

Trong các lĩnh vực chuyên môn, từ “thiết đồ” được sử dụng với những ngữ cảnh cụ thể:

Trong vẽ kỹ thuật: Thiết đồ là công cụ quan trọng giúp kỹ sư, kiến trúc sư thể hiện cấu tạo bên trong của máy móc, công trình mà hình chiếu thông thường không thể hiện được. Khi vẽ thiết đồ, người ta tưởng tượng dùng một mặt phẳng cắt qua vật thể, lấy đi phần vật thể ở giữa người quan sát và mặt cắt.

Trong y học và sinh học: Thiết đồ được dùng để mô tả cấu trúc giải phẫu của cơ quan, mô trong cơ thể sinh vật, giúp sinh viên và bác sĩ hiểu rõ vị trí, hình dạng các bộ phận.

Trong xây dựng: Bản vẽ thiết đồ giúp thể hiện chi tiết kết cấu tường, móng, dầm, cột và các hệ thống kỹ thuật bên trong công trình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiết đồ”

Từ “thiết đồ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “thiết” (切) nghĩa là cắt, “đồ” (圖) nghĩa là hình vẽ, bản vẽ. Kết hợp lại, “thiết đồ” mang nghĩa hình vẽ theo lát cắt.

Sử dụng từ “thiết đồ” trong các ngữ cảnh liên quan đến bản vẽ kỹ thuật, mô tả cấu trúc bên trong của vật thể, công trình hoặc cơ quan sinh học.

Thiết đồ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiết đồ” được dùng khi cần biểu diễn cấu trúc bên trong của vật thể mà hình chiếu thông thường không thể hiện rõ, phổ biến trong bản vẽ kỹ thuật, kiến trúc và y học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiết đồ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiết đồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kỹ sư vẽ thiết đồ động cơ để kiểm tra cấu tạo bên trong.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực cơ khí, thể hiện mặt cắt của động cơ để thấy rõ các chi tiết máy.

Ví dụ 2: “Thiết đồ tòa nhà cho thấy vị trí các tầng và hệ thống thang máy.”

Phân tích: Dùng trong bản vẽ kiến trúc, giúp người xem hiểu cấu trúc không gian bên trong công trình.

Ví dụ 3: “Bác sĩ giải phẫu sử dụng thiết đồ để minh họa vị trí khối u.”

Phân tích: Dùng trong y học, mô tả cấu trúc cơ quan nội tạng theo mặt cắt.

Ví dụ 4: “Sinh viên học vẽ thiết đồ để hiểu phương pháp hình cắt trong vẽ kỹ thuật.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, đề cập đến kỹ năng vẽ bản vẽ mặt cắt.

Ví dụ 5: “Thiết đồ địa chất thể hiện các lớp đất đá bên dưới mặt đất.”

Phân tích: Dùng trong địa chất học, mô tả cấu trúc các tầng địa chất theo chiều thẳng đứng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiết đồ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết đồ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hình cắt Hình chiếu
Mặt cắt Hình ngoài
Bản vẽ cắt Hình bề mặt
Sơ đồ cắt Hình toàn thể
Lát cắt Hình phối cảnh
Mặt cắt ngang Hình chiếu đứng

Dịch “Thiết đồ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiết đồ 切面圖 (Qiēmiàn tú) Cross-section / Sectional drawing 断面図 (Danmenzu) 단면도 (Danmyeondo)

Kết luận

Thiết đồ là gì? Tóm lại, thiết đồ là hình vẽ theo mặt cắt tưởng tượng, giúp thể hiện cấu trúc bên trong của vật thể. Đây là thuật ngữ quan trọng trong vẽ kỹ thuật, kiến trúc và y học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.