Thiết diện là gì? 📐 Khám phá ý nghĩa chi tiết
Thiết diện là gì? Thiết diện là hình phẳng được tạo ra khi một mặt phẳng cắt qua một hình khối trong không gian. Đây là thuật ngữ quan trọng trong hình học, kỹ thuật và kiến trúc, giúp quan sát cấu trúc bên trong của vật thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về thiết diện trong bài viết dưới đây nhé!
Thiết diện nghĩa là gì?
Thiết diện (hay tiết diện) là phần giao nhau giữa một mặt phẳng và một hình khối, tạo thành một hình phẳng mới trên mặt phẳng cắt đó. Trong tiếng Anh, thiết diện được gọi là “cross-section”.
Khái niệm thiết diện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Trong hình học: Thiết diện giúp xác định hình dạng mặt cắt của các khối đa diện như hình chóp, hình lăng trụ, hình cầu. Ví dụ, thiết diện của hình cầu luôn là hình tròn.
Trong kỹ thuật và kiến trúc: Thiết diện cho phép nhìn thấy cấu trúc bên trong công trình, máy móc mà không cần tháo rời. Các bản vẽ kỹ thuật thường sử dụng mặt cắt để thể hiện chi tiết.
Trong vật lý: Thiết diện dùng để tính toán diện tích mặt cắt ngang của dây dẫn, ống nước hay các vật liệu khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của thiết diện
Từ “thiết diện” có nguồn gốc Hán Việt, được cấu thành từ hai yếu tố: “thiết” (切) nghĩa là cắt và “diện” (面) nghĩa là mặt phẳng. Như vậy, thiết diện nghĩa đen là “mặt cắt”.
Sử dụng thiết diện khi cần mô tả hình dạng mặt cắt của vật thể, tính toán diện tích tiết diện trong kỹ thuật, hoặc giải các bài toán hình học không gian.
Thiết diện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ thiết diện được dùng trong học tập môn toán hình học, thiết kế kỹ thuật, kiến trúc xây dựng, và khi cần phân tích cấu trúc bên trong của vật thể ba chiều.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng thiết diện
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thiết diện trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiết diện của hình chóp khi cắt bởi mặt phẳng song song với đáy là một hình đồng dạng với đáy.”
Phân tích: Dùng trong bài toán hình học không gian, mô tả kết quả khi mặt phẳng cắt hình chóp.
Ví dụ 2: “Đường ống nước này có tiết diện 20mm².”
Phân tích: Dùng trong kỹ thuật để chỉ diện tích mặt cắt ngang của ống dẫn.
Ví dụ 3: “Bản vẽ thiết diện cho thấy cấu trúc bên trong của tòa nhà.”
Phân tích: Dùng trong kiến trúc, chỉ bản vẽ mặt cắt công trình.
Ví dụ 4: “Dây điện có tiết diện lớn sẽ dẫn điện tốt hơn.”
Phân tích: Dùng trong vật lý điện học, nói về mặt cắt ngang của dây dẫn.
Ví dụ 5: “Tìm thiết diện của hình lăng trụ khi cắt bởi mặt phẳng đi qua hai cạnh đối.”
Phân tích: Dùng trong đề bài toán hình học, yêu cầu xác định hình dạng mặt cắt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thiết diện
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thiết diện:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiết diện | Toàn khối |
| Mặt cắt | Hình nguyên vẹn |
| Mặt phẳng cắt | Bề mặt ngoài |
| Diện cắt | Hình khối |
| Cross-section | Solid (khối đặc) |
Dịch thiết diện sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiết diện | 截面 (Jiémiàn) | Cross-section | 断面 (Danmen) | 단면 (Danmyeon) |
Kết luận
Thiết diện là gì? Tóm lại, thiết diện là hình phẳng tạo ra khi mặt phẳng cắt qua hình khối, được ứng dụng rộng rãi trong hình học, kỹ thuật và kiến trúc.
