Mastic là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Mastic

Mastic là gì? Mastic là loại nhựa thơm chiết xuất từ cây Pistacia lentiscus vùng Địa Trung Hải, hoặc chỉ chất trám trét dùng trong xây dựng để làm phẳng bề mặt tường. Đây là thuật ngữ có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt các loại mastic phổ biến ngay bên dưới!

Mastic nghĩa là gì?

Mastic là thuật ngữ gốc tiếng Anh, phiên âm /ˈmæstɪk/, trong tiếng Việt thường gọi là “mát tít” hoặc “ma tít”. Đây là danh từ chỉ một loại vật liệu có tính chất dính, dẻo.

Trong tiếng Việt, từ “mastic” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại nhựa thơm màu vàng nhạt thu được từ cây Pistacia lentiscus, còn gọi là nhũ hương. Nhựa này được dùng làm kẹo cao su, véc-ni, chất dán và hương liệu.

Nghĩa trong xây dựng: Chỉ bột trét tường hoặc chất trám dẻo dùng để làm phẳng bề mặt trước khi sơn. Đây là nghĩa phổ biến nhất tại Việt Nam.

Nghĩa mở rộng: Các loại chất dính sệt hoặc chất pha chế để hàn kín tương tự như mát tít tự nhiên.

Mastic có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mastic” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “mānsus” nghĩa là “nhai”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại “māstikhan”. Ban đầu, mastic chỉ loại nhựa cây tự nhiên được nhai như kẹo cao su từ vùng Địa Trung Hải.

Sử dụng “mastic” khi nói về nhựa cây thơm hoặc vật liệu trám trét trong xây dựng.

Cách sử dụng “Mastic”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mastic” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mastic” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ vật liệu xây dựng hoặc nhựa cây. Ví dụ: mastic dẻo, bột mastic, nhựa mastic.

Tính từ: Mô tả đặc tính của sản phẩm. Ví dụ: lớp mastic, bề mặt mastic.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mastic”

Từ “mastic” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trước khi sơn tường, thợ phải trét mastic để làm phẳng bề mặt.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bột trét tường trong xây dựng.

Ví dụ 2: “Nhựa mastic được dùng làm nguyên liệu sản xuất kẹo cao su.”

Phân tích: Chỉ nhựa cây Pistacia lentiscus trong ngành thực phẩm.

Ví dụ 3: “Công trình này sử dụng mastic dẻo cao cấp nên không bị nứt chân chim.”

Phân tích: Danh từ chỉ loại vật liệu trám trét chất lượng cao.

Ví dụ 4: “Mastic ngoại thất có độ đàn hồi tốt, chịu được mọi thời tiết.”

Phân tích: Chỉ sản phẩm mastic dùng cho bên ngoài công trình.

Ví dụ 5: “Kem mastic là món tráng miệng truyền thống của Hy Lạp.”

Phân tích: Chỉ hương vị từ nhựa mastic trong ẩm thực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mastic”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mastic” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “mastic dẻo” và “bột trét tường”.

Cách dùng đúng: Mastic dẻo là dạng sệt, bột trét là dạng bột pha nước. Hai loại có thành phần và công dụng khác nhau.

Trường hợp 2: Viết sai thành “mastics” hoặc “mastik”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “mastic” hoặc phiên âm “mát tít”.

“Mastic”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mastic”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mát tít Sơn lót
Bột trét Sơn phủ
Chất trám Vữa xi măng
Keo dán Dung môi
Nhựa thơm Nước sơn
Nhũ hương Chất tẩy

Kết luận

Mastic là gì? Tóm lại, mastic là nhựa cây thơm hoặc vật liệu trám trét trong xây dựng. Hiểu đúng từ “mastic” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.