Thấu suốt là gì? 🧠 Nghĩa Thấu suốt
Thấu suốt là gì? Thấu suốt là sự hiểu biết sâu sắc, nắm bắt trọn vẹn bản chất của một vấn đề hay sự việc. Đây là khái niệm thể hiện trình độ nhận thức cao, thường dùng trong triết học, tôn giáo và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thấu suốt” ngay bên dưới!
Thấu suốt nghĩa là gì?
Thấu suốt là trạng thái hiểu rõ ràng, xuyên thấu đến tận cùng bản chất của sự vật, sự việc. Đây là tính từ hoặc động từ chỉ khả năng nhận thức vượt qua bề mặt để nắm bắt cốt lõi.
Trong tiếng Việt, từ “thấu suốt” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hiểu biết sâu sắc, toàn diện về một vấn đề. Ví dụ: “Ông ấy thấu suốt đạo lý làm người.”
Trong Phật giáo: Chỉ sự giác ngộ, nhìn thấy chân lý vượt qua vô minh và ảo tưởng.
Trong đời sống: Dùng để khen ngợi người có tầm nhìn sâu rộng, hiểu thấu tâm lý hoặc tình huống.
Thấu suốt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thấu suốt” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thấu” (xuyên qua, thấm qua) và “suốt” (trọn vẹn, từ đầu đến cuối). Cụm từ này mang ý nghĩa hiểu biết xuyên suốt, không bỏ sót điều gì.
Sử dụng “thấu suốt” khi nói về sự hiểu biết sâu sắc, toàn diện về một vấn đề hoặc chân lý.
Cách sử dụng “Thấu suốt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thấu suốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thấu suốt” trong tiếng Việt
Tính từ: Chỉ trạng thái hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: sự thấu suốt, cái nhìn thấu suốt.
Động từ: Chỉ hành động hiểu rõ, nắm bắt trọn vẹn. Ví dụ: thấu suốt vấn đề, thấu suốt chân lý.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thấu suốt”
Từ “thấu suốt” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ triết học đến đời thường:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm tu tập, sư thầy đã thấu suốt giáo lý nhà Phật.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ sự giác ngộ trong tôn giáo.
Ví dụ 2: “Một nhà lãnh đạo giỏi cần thấu suốt tâm tư của nhân viên.”
Phân tích: Chỉ khả năng hiểu sâu tâm lý con người.
Ví dụ 3: “Bà ấy có cái nhìn thấu suốt về cuộc đời.”
Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa, chỉ tầm nhìn sâu sắc.
Ví dụ 4: “Đọc xong cuốn sách, tôi thấu suốt hơn về bản thân mình.”
Phân tích: Chỉ quá trình tự nhận thức, hiểu rõ chính mình.
Ví dụ 5: “Sự thấu suốt của ông trong kinh doanh khiến ai cũng nể phục.”
Phân tích: Danh từ hóa, chỉ khả năng am hiểu sâu rộng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thấu suốt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thấu suốt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thấu suốt” với “thấu hiểu” (hiểu và cảm thông).
Cách dùng đúng: “Thấu suốt” nhấn mạnh sự hiểu biết toàn diện, sâu xa hơn “thấu hiểu”.
Trường hợp 2: Dùng “thấu suốt” cho những việc đơn giản, bình thường.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thấu suốt” cho những vấn đề có chiều sâu, cần sự suy ngẫm.
“Thấu suốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thấu suốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thấu đáo | Mù mờ |
| Thông suốt | Mơ hồ |
| Am tường | Nông cạn |
| Thấu triệt | Hời hợt |
| Giác ngộ | Vô minh |
| Tường tận | Lơ mơ |
Kết luận
Thấu suốt là gì? Tóm lại, thấu suốt là sự hiểu biết sâu sắc, trọn vẹn về bản chất sự vật. Hiểu đúng từ “thấu suốt” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về trình độ nhận thức cao.
