Kiểm kê là gì? 📊 Nghĩa và giải thích Kiểm kê

Kiểm kê là gì? Kiểm kê là việc cân, đong, đo, đếm số lượng; xác nhận và đánh giá chất lượng, giá trị của tài sản, hàng hóa hiện có tại một thời điểm nhất định. Đây là công việc quan trọng trong kế toán và quản lý doanh nghiệp, giúp đối chiếu số liệu thực tế với sổ sách. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, phương pháp và cách sử dụng từ “kiểm kê” trong tiếng Việt nhé!

Kiểm kê nghĩa là gì?

Kiểm kê là phương pháp kiểm tra trực tiếp, tại chỗ các loại tài sản hiện có nhằm xác định chính xác số lượng, chất lượng và giá trị của chúng để đối chiếu với số liệu trong sổ kế toán. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kế toán, quản lý kho và tài chính doanh nghiệp.

Trong thực tế, từ “kiểm kê” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong kế toán doanh nghiệp: Kiểm kê là công việc bắt buộc vào cuối kỳ kế toán, giúp xác định tình trạng thực tế của tài sản, hàng tồn kho, tiền mặt để lập báo cáo tài chính chính xác.

Trong quản lý kho: Kiểm kê hàng hóa giúp phát hiện chênh lệch giữa số liệu sổ sách và thực tế, từ đó xử lý kịp thời các trường hợp thất thoát, hư hỏng hoặc hết hạn sử dụng.

Trong đời sống: “Kiểm kê” còn được dùng theo nghĩa rộng, chỉ việc rà soát, đánh giá lại những gì mình có, ví dụ “kiểm kê lại cuộc đời”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kiểm kê”

Từ “kiểm kê” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kiểm” (檢) nghĩa là xem xét, tra soát; “kê” (稽) nghĩa là xét hỏi, đối chiếu. Ghép lại, kiểm kê chỉ việc kiểm tra và ghi chép lại số lượng tài sản.

Sử dụng từ “kiểm kê” khi nói về hoạt động đếm, đo lường và đánh giá tài sản, hàng hóa trong doanh nghiệp hoặc tổ chức nhằm đối chiếu với sổ sách kế toán.

Kiểm kê sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kiểm kê” được dùng khi doanh nghiệp cần xác định số lượng hàng tồn kho, tài sản cố định, tiền mặt; khi kết thúc năm tài chính; khi có sự thay đổi nhân sự quản lý; hoặc khi xảy ra sự cố bất thường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kiểm kê”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kiểm kê” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cửa hàng đóng cửa một ngày để kiểm kê hàng hóa cuối tháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bán lẻ, chỉ hoạt động đếm và đối chiếu số lượng hàng hóa trong kho với sổ sách.

Ví dụ 2: “Công ty phải kiểm kê tài sản khi thay đổi kế toán trưởng.”

Phân tích: Dùng theo quy định pháp luật, việc kiểm kê là bắt buộc khi có sự thay đổi nhân sự quản lý tài sản.

Ví dụ 3: “Sau vụ cháy, doanh nghiệp tiến hành kiểm kê đột xuất để xác định thiệt hại.”

Phân tích: Dùng trong trường hợp bất thường, kiểm kê đột xuất giúp đánh giá tình trạng tài sản sau sự cố.

Ví dụ 4: “Thủ kho phải kiểm kê tiền mặt vào cuối mỗi ngày làm việc.”

Phân tích: Dùng trong quản lý tài chính, kiểm kê tiền mặt định kỳ đảm bảo sự chính xác của số dư quỹ.

Ví dụ 5: “Cuối năm, anh ấy kiểm kê lại những gì mình đã đạt được.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc nhìn lại, đánh giá những thành quả trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kiểm kê”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kiểm kê”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiểm đếm Bỏ qua
Kiểm tra Lơ là
Đối chiếu Phớt lờ
Rà soát Sao nhãng
Thống kê Bỏ sót
Đánh giá Xao lãng

Dịch “Kiểm kê” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kiểm kê 盤點 (Pándiǎn) Inventory / Stocktaking 棚卸し (Tanaoroshi) 재고조사 (Jaegojosa)

Kết luận

Kiểm kê là gì? Tóm lại, kiểm kê là hoạt động cân đo, đong đếm và đánh giá tài sản, hàng hóa để đối chiếu với sổ sách, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và kế toán doanh nghiệp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.