Khung là gì? 🖼️ Nghĩa, giải thích từ Khung
Khung là gì? Khung là vật cứng có hình dạng nhất định dùng làm bộ phận bao quanh hoặc làm nền tảng để lắp đặt, cố định các vật khác vào. Trong tiếng Việt, từ “khung” xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày như khung ảnh, khung cửa, khung xe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khung” nhé!
Khung nghĩa là gì?
Khung là danh từ chỉ vật có cấu trúc cố định, dùng để bao quanh, đỡ hoặc làm nền tảng cho các bộ phận khác. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và kỹ thuật.
Trong tiếng Việt, “khung” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Vành bao quanh: Vật cứng dùng để bao quanh các phía và lắp đặt vật khác vào. Ví dụ: khung ảnh, khung gương, khung cửa sổ.
Nghĩa 2 – Bộ phận chính: Cấu trúc nền tảng để lắp ráp các phần khác. Ví dụ: khung nhà, khung xe đạp, khung máy tính.
Nghĩa 3 – Phạm vi giới hạn: Ranh giới, giới hạn chặt chẽ của một vấn đề. Ví dụ: khung giờ làm việc, khung chương trình, khung pháp lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khung”
Từ “khung” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong Hán Việt, chữ “khung” (穹) mang nghĩa vòm cao, bầu trời như “thương khung” (bầu trời xanh).
Sử dụng “khung” khi nói về vật bao quanh, cấu trúc nền tảng hoặc phạm vi giới hạn trong giao tiếp và văn bản.
Khung sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khung” được dùng khi mô tả vật bao quanh (khung tranh), cấu trúc chịu lực (khung nhà), hoặc giới hạn phạm vi (khung thời gian, khung pháp luật).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khung”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khung” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bức ảnh gia đình được đặt trong khung gỗ rất đẹp.”
Phân tích: “Khung” ở đây là vật bao quanh, trang trí và bảo vệ bức ảnh.
Ví dụ 2: “Thợ mộc đang lắp khung cửa sổ cho ngôi nhà mới.”
Phân tích: “Khung cửa” là bộ phận cố định để gắn cánh cửa vào.
Ví dụ 3: “Khung xe đạp này làm bằng hợp kim nhôm rất nhẹ.”
Phân tích: “Khung xe” là cấu trúc chính để lắp các bộ phận khác.
Ví dụ 4: “Công ty quy định khung giờ làm việc từ 8h đến 17h.”
Phân tích: “Khung giờ” chỉ phạm vi thời gian được giới hạn.
Ví dụ 5: “Cầu thủ sút bóng trúng khung thành đối phương.”
Phân tích: “Khung thành” là cấu trúc gồm hai cột và xà ngang trong bóng đá.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khung”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khung”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khuông | Nội dung |
| Viền | Ruột |
| Vành | Lõi |
| Bộ khung | Chi tiết |
| Sườn | Phần trong |
| Cấu trúc | Vô định |
Dịch “Khung” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khung | 框 (Kuàng) | Frame | フレーム (Furēmu) | 프레임 (Peureim) |
Kết luận
Khung là gì? Tóm lại, khung là vật cứng dùng để bao quanh, làm nền tảng hoặc giới hạn phạm vi. Hiểu đúng từ “khung” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
