Thánh thiện là gì? 🙏 Khám phá ý nghĩa

Thánh thiện là gì? Thánh thiện là tính từ chỉ phẩm chất trong sáng, nhân từ và cao thượng của con người. Đây là từ ngữ đẹp trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả những người có tâm hồn thuần khiết, lòng dạ vị tha. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thánh thiện” trong cuộc sống nhé!

Thánh thiện nghĩa là gì?

Thánh thiện là tính từ miêu tả phẩm chất trong sáng, nhân từ và cao thượng của một người. Từ này thể hiện vẻ đẹp tâm hồn thuần khiết, không vướng bận bởi những điều xấu xa, tầm thường.

Trong cuộc sống, thánh thiện được dùng để miêu tả những con người có phẩm chất đặc biệt:

Về tính cách: Người thánh thiện là người có tấm lòng trong sáng, không đố kỵ, hiền hậu và biết yêu thương mọi người xung quanh. Họ sống cao thượng, vượt lên trên những điều nhỏ nhen, ích kỷ.

Trong tôn giáo: Thánh thiện gắn liền với khái niệm về sự thuần khiết tâm hồn, hướng về điều thiện và sống theo các giá trị đạo đức cao đẹp.

Trong văn học: Từ “thánh thiện” thường xuất hiện để ca ngợi vẻ đẹp tinh thần, phẩm chất tốt đẹp của các nhân vật đáng kính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thánh thiện”

“Thánh thiện” là từ ghép Hán Việt, gồm “thánh” (聖) nghĩa là bậc thánh, người có đức độ cao và “thiện” (善) nghĩa là tốt lành, lương thiện.

Sử dụng từ “thánh thiện” khi muốn miêu tả phẩm chất trong sáng, nhân từ của con người hoặc khi ca ngợi vẻ đẹp tâm hồn cao thượng.

Thánh thiện sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thánh thiện” được dùng khi miêu tả người có tâm hồn trong sáng, khi ca ngợi phẩm chất đạo đức, hoặc trong văn chương để thể hiện vẻ đẹp tinh thần.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thánh thiện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thánh thiện” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà ngoại em là một người có tấm lòng thánh thiện, luôn giúp đỡ mọi người.”

Phân tích: Miêu tả phẩm chất nhân từ, hay giúp đỡ người khác của bà ngoại.

Ví dụ 2: “Nụ cười thánh thiện của em bé khiến ai cũng cảm thấy ấm lòng.”

Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ đẹp trong sáng, thuần khiết của trẻ thơ.

Ví dụ 3: “Cô ấy có một tâm hồn thánh thiện, không bao giờ nghĩ xấu về ai.”

Phân tích: Nhấn mạnh phẩm chất không đố kỵ, luôn nghĩ tốt về người khác.

Ví dụ 4: “Hành động thánh thiện của anh đã cứu sống nhiều mạng người.”

Phân tích: Ca ngợi việc làm cao thượng, đầy lòng nhân ái.

Ví dụ 5: “Ánh mắt thánh thiện của mẹ luôn dõi theo con trên mọi nẻo đường.”

Phân tích: Thể hiện tình yêu thương trong sáng, vô điều kiện của người mẹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thánh thiện”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thánh thiện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trong sáng Ác độc
Nhân từ Độc ác
Cao thượng Nhỏ mọn
Thuần khiết Xảo quyệt
Hiền hậu Đố kỵ
Lương thiện Xấu xa

Dịch “Thánh thiện” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thánh thiện 神圣 (Shénshèng) Holy / Virtuous 神聖 (Shinsei) 신성한 (Sinseonghan)

Kết luận

Thánh thiện là gì? Tóm lại, thánh thiện là phẩm chất trong sáng, nhân từ và cao thượng của con người. Hiểu đúng từ này giúp bạn trân trọng hơn những giá trị đạo đức tốt đẹp trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.