Trong suốt là gì? 💎 Ý nghĩa chi tiết

Trong suốt là gì? Trong suốt là tính từ chỉ trạng thái cho phép ánh sáng xuyên qua hoàn toàn, có thể nhìn thấu từ bên này sang bên kia. Đây là từ ghép thuần Việt quen thuộc, dùng để miêu tả vật chất như kính, nước hoặc mang nghĩa bóng chỉ sự rõ ràng, minh bạch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan ngay bên dưới!

Trong suốt nghĩa là gì?

Trong suốt là tính từ miêu tả tính chất của vật thể cho ánh sáng đi qua hoàn toàn, giúp mắt người có thể nhìn xuyên qua được. Đây là từ ghép gồm hai yếu tố: “trong” (không có tạp chất, không vẩn đục) và “suốt” (xuyên qua từ đầu đến cuối).

Trong tiếng Việt, từ “trong suốt” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vật chất cho ánh sáng truyền qua mà không bị cản trở. Ví dụ: kính trong suốt, nước trong suốt, pha lê trong suốt.

Nghĩa bóng: Chỉ sự rõ ràng, minh bạch, không che giấu. Ví dụ: tâm hồn trong suốt, tình cảm trong suốt.

Trong khoa học: Vật liệu trong suốt là vật liệu có độ truyền sáng cao, cho phép hơn 90% ánh sáng đi qua.

Trong suốt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trong suốt” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “trong” và “suốt” để tạo thành tính từ mang nghĩa hoàn toàn trong, không chút vẩn đục.

Sử dụng “trong suốt” khi muốn miêu tả vật thể có thể nhìn xuyên qua hoặc diễn tả sự minh bạch, rõ ràng trong nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Trong suốt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trong suốt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trong suốt” trong tiếng Việt

Làm vị ngữ: Đứng sau danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: Nước hồ trong suốt.

Làm định ngữ: Đứng trước hoặc sau danh từ. Ví dụ: Tấm kính trong suốt, trong suốt như pha lê.

Nghĩa bóng: Dùng để miêu tả tính cách, tâm hồn thuần khiết, không vụ lợi.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trong suốt”

Từ “trong suốt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Giọt sương mai trong suốt đọng trên lá cỏ.”

Phân tích: Miêu tả tính chất vật lý của giọt sương, có thể nhìn xuyên qua.

Ví dụ 2: “Đôi mắt em bé trong suốt như hai viên bi thủy tinh.”

Phân tích: So sánh để nhấn mạnh sự trong trẻo, thuần khiết của ánh mắt.

Ví dụ 3: “Công ty cam kết hoạt động tài chính trong suốt.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự minh bạch, công khai, không che giấu.

Ví dụ 4: “Cánh chuồn chuồn mỏng manh và trong suốt.”

Phân tích: Miêu tả đặc điểm tự nhiên của cánh chuồn chuồn.

Ví dụ 5: “Tình bạn của chúng tôi trong suốt, không vụ lợi.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ mối quan hệ chân thành, không toan tính.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trong suốt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trong suốt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trong suốt” với “trong veo” hoặc “trong vắt”.

Cách dùng đúng: “Trong suốt” nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua; “trong veo”, “trong vắt” thiên về miêu tả độ trong của nước, không khí.

Trường hợp 2: Dùng “trong suốt” cho vật mờ đục.

Cách dùng đúng: Vật mờ đục nên dùng “trong mờ” hoặc “bán trong suốt”, không dùng “trong suốt”.

“Trong suốt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trong suốt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trong veo Đục ngầu
Trong vắt Mờ đục
Trong trẻo Vẩn đục
Tinh khiết Tối tăm
Thuần khiết Che giấu
Minh bạch Mập mờ

Kết luận

Trong suốt là gì? Tóm lại, trong suốt là tính từ chỉ trạng thái cho ánh sáng xuyên qua hoàn toàn hoặc mang nghĩa bóng là sự minh bạch, rõ ràng. Hiểu đúng từ “trong suốt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.