Thanh thiên là gì? ☀️ Tìm hiểu nghĩa Thanh thiên chi tiết
Thanh thiên là gì? Thanh thiên là từ Hán Việt có nghĩa là trời xanh, chỉ bầu trời trong xanh, quang đãng vào những ngày đẹp trời. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển và thành ngữ quen thuộc như “thanh thiên bạch nhật”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thanh thiên” trong tiếng Việt nhé!
Thanh thiên nghĩa là gì?
Thanh thiên là trời xanh, dùng để chỉ bầu trời trong xanh, không mây, quang đãng. Đây là từ Hán Việt, viết bằng chữ Hán là 青天.
Trong tiếng Việt, thanh thiên mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ bầu trời có màu xanh trong, thường vào những ngày nắng đẹp, không mây che phủ. Đây là hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp, thanh bình.
Chỉ màu sắc: “Màu thanh thiên” là màu xanh da trời, sắc xanh nhạt dịu mắt. Từ này đồng nghĩa với “thiên thanh” khi nói về màu sắc.
Trong thành ngữ: “Thanh thiên bạch nhật” nghĩa là giữa ban ngày dưới trời xanh, ý nói công khai, rõ ràng, không giấu giếm điều gì. Truyện Kiều có câu: “Thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thanh thiên”
“Thanh thiên” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ hai chữ: “thanh” (青) nghĩa là màu xanh; “thiên” (天) nghĩa là trời. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua con đường giao lưu văn hóa Hán tự.
Sử dụng “thanh thiên” khi miêu tả bầu trời đẹp, trong các thành ngữ cổ, hoặc khi nói về màu xanh da trời trong văn chương, thơ ca.
Thanh thiên sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thanh thiên” được dùng trong văn học, thơ ca khi miêu tả cảnh trời trong xanh, hoặc trong thành ngữ “thanh thiên bạch nhật” để diễn tả sự công khai, rõ ràng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thanh thiên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thanh thiên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thanh thiên bạch nhật rõ ràng cho coi.”
Phân tích: Câu thơ trong Truyện Kiều, ý nói giữa ban ngày ban mặt, mọi việc đều rõ ràng, công khai.
Ví dụ 2: “Nàng mặc chiếc áo màu thanh thiên, trông thật dịu dàng.”
Phân tích: Dùng để chỉ màu xanh da trời nhạt của trang phục.
Ví dụ 3: “Ngước nhìn thanh thiên, lòng người nhẹ nhõm.”
Phân tích: Chỉ bầu trời xanh trong, gợi cảm giác thanh thản, bình yên.
Ví dụ 4: “Thề có thanh thiên chứng giám cho lòng son sắt này.”
Phân tích: Lấy trời xanh làm chứng cho lời thề, thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng.
Ví dụ 5: “Giữa thanh thiên bạch nhật mà dám làm chuyện mờ ám.”
Phân tích: Ý phê phán việc làm sai trái ngay giữa ban ngày, trước mắt mọi người.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thanh thiên”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thanh thiên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiên thanh | Trời âm u |
| Trời xanh | Trời mây mù |
| Bầu trời trong | Trời u ám |
| Thiên không | Trời đen tối |
| Trời cao | Trời giông bão |
| Cửu trùng | Đêm đen |
Dịch “Thanh thiên” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thanh thiên | 青天 (Qīngtiān) | Blue sky | 青天 (Seiten) | 청천 (Cheongcheon) |
Kết luận
Thanh thiên là gì? Tóm lại, thanh thiên là từ Hán Việt chỉ bầu trời xanh trong, quang đãng. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ và thành ngữ “thanh thiên bạch nhật”. Hiểu đúng từ “thanh thiên” giúp bạn cảm nhận vẻ đẹp ngôn ngữ Việt.
