Thành đoàn là gì? 👥 Nghĩa Thành đoàn
Thành đoàn là gì? Thành đoàn là tên gọi tắt của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh cấp thành phố trực thuộc Trung ương. Đây là tổ chức chính trị – xã hội quan trọng của thanh niên Việt Nam. Cùng tìm hiểu cơ cấu, chức năng và vai trò của Thành đoàn ngay bên dưới!
Thành đoàn là gì?
Thành đoàn là cơ quan Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh cấp thành phố trực thuộc Trung ương, có nhiệm vụ lãnh đạo và tổ chức các hoạt động cho đoàn viên, thanh niên trên địa bàn. Đây là danh từ chỉ một cấp trong hệ thống tổ chức Đoàn.
Trong tiếng Việt, từ “Thành đoàn” có cách hiểu như sau:
Nghĩa gốc: Chỉ tổ chức Đoàn cấp thành phố, ví dụ: Thành đoàn Hà Nội, Thành đoàn TP. Hồ Chí Minh, Thành đoàn Đà Nẵng.
Trong cơ cấu tổ chức: Thành đoàn là cấp trung gian giữa Trung ương Đoàn và các Quận đoàn, Huyện đoàn.
Trong đời sống: Thành đoàn thường gắn liền với các phong trào thanh niên tình nguyện, chiến dịch Mùa hè xanh, hoạt động văn hóa – thể thao cho giới trẻ.
Thành đoàn có nguồn gốc từ đâu?
Từ “Thành đoàn” là từ ghép Hán Việt, trong đó “Thành” nghĩa là thành phố, “Đoàn” là tổ chức Đoàn Thanh niên. Thành đoàn ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống Đoàn TNCS Hồ Chí Minh từ năm 1931.
Sử dụng “Thành đoàn” khi nói về tổ chức Đoàn cấp thành phố trực thuộc Trung ương hoặc các hoạt động do cơ quan này tổ chức.
Cách sử dụng “Thành đoàn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Thành đoàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thành đoàn” trong tiếng Việt
Danh từ riêng: Chỉ tên gọi chính thức của tổ chức. Ví dụ: Thành đoàn Hà Nội, Thành đoàn TP.HCM.
Danh từ chung: Chỉ cấp tổ chức Đoàn ở thành phố. Ví dụ: Cán bộ thành đoàn, hoạt động thành đoàn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành đoàn”
Từ “Thành đoàn” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến tổ chức Đoàn và hoạt động thanh niên:
Ví dụ 1: “Thành đoàn TP.HCM phát động chiến dịch Mùa hè xanh năm 2025.”
Phân tích: Dùng như danh từ riêng, chỉ cơ quan tổ chức hoạt động.
Ví dụ 2: “Anh ấy là cán bộ Thành đoàn phụ trách mảng tình nguyện.”
Phân tích: Chỉ nơi công tác của một người trong hệ thống Đoàn.
Ví dụ 3: “Hội nghị do Thành đoàn và Hội Liên hiệp Thanh niên đồng tổ chức.”
Phân tích: Thành đoàn đóng vai trò đơn vị chủ trì sự kiện.
Ví dụ 4: “Em đăng ký tham gia chương trình của Thành đoàn Hà Nội.”
Phân tích: Chỉ đơn vị tổ chức chương trình cho thanh niên.
Ví dụ 5: “Thành đoàn khen thưởng các đoàn viên xuất sắc.”
Phân tích: Dùng như danh từ chung chỉ cấp tổ chức Đoàn thành phố.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thành đoàn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Thành đoàn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “Thành đoàn” với “Tỉnh đoàn”.
Cách dùng đúng: Thành đoàn dùng cho 5 thành phố trực thuộc Trung ương (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng, Cần Thơ). Tỉnh đoàn dùng cho các tỉnh.
Trường hợp 2: Viết không viết hoa “Thành đoàn” khi dùng như danh từ riêng.
Cách dùng đúng: Luôn viết hoa “Thành đoàn” khi chỉ tên tổ chức cụ thể.
“Thành đoàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Thành đoàn”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập Về Cấp Bậc |
|---|---|
| Đoàn Thanh niên thành phố | Trung ương Đoàn (cấp trên) |
| Cơ quan Đoàn cấp thành | Quận đoàn (cấp dưới) |
| Tổ chức Đoàn thành phố | Huyện đoàn (cấp dưới) |
| Đoàn TNCS HCM cấp thành phố | Tỉnh đoàn (cùng cấp nhưng khác địa bàn) |
| Ban Thường vụ Thành đoàn | Chi đoàn (cấp cơ sở) |
| Văn phòng Thành đoàn | Đoàn cơ sở (cấp dưới) |
Kết luận
Thành đoàn là gì? Tóm lại, Thành đoàn là tổ chức Đoàn Thanh niên cấp thành phố trực thuộc Trung ương. Hiểu đúng về “Thành đoàn” giúp bạn nắm rõ hệ thống tổ chức Đoàn tại Việt Nam.
