Thành đô là gì? 🏙️ Nghĩa Thành đô đầy đủ

Thành đô là gì? Thành đô là từ Hán Việt chỉ thành phố lớn dùng làm kinh đô, thủ đô của một quốc gia hay vùng lãnh thổ. Đây là từ cũ, đồng nghĩa với “đô thành”, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển và sử sách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thành đô” trong tiếng Việt nhé!

Thành đô nghĩa là gì?

Thành đô là danh từ chỉ thành phố lớn, nơi đặt kinh đô hoặc thủ đô, là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của một quốc gia. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn học cổ.

Trong tiếng Việt, “thành đô” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong văn học cổ điển: Thành đô gợi lên hình ảnh kinh thành phồn hoa, nơi vua chúa ngự trị. Ví dụ: “Chốn thành đô hoa lệ” diễn tả sự xa hoa, náo nhiệt của kinh thành xưa.

Trong lịch sử: Từ này thường dùng khi nói về các kinh đô cổ như Thăng Long, Huế hay các triều đại phong kiến Trung Hoa.

Trong đời sống hiện đại: “Thành đô” ít được sử dụng trong giao tiếp thường ngày, thay vào đó là “thủ đô” hoặc “thành phố”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành đô”

Từ “thành đô” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “thành” (城 – thành trì, thành phố) và “đô” (都 – nơi tập trung, kinh đô). Đây là từ cổ, đồng nghĩa với “đô thành” trong tiếng Việt.

Sử dụng “thành đô” khi muốn diễn đạt trang trọng, cổ kính về kinh thành, thủ đô trong văn chương hoặc khi nhắc đến lịch sử.

Thành đô sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thành đô” được dùng trong văn học, thơ ca cổ điển, các tác phẩm lịch sử hoặc khi muốn tạo sắc thái trang trọng khi nói về kinh đô, thủ đô.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành đô”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành đô” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chàng rời quê lên chốn thành đô lập nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ thành phố lớn, kinh đô, nơi có nhiều cơ hội phát triển.

Ví dụ 2: “Thành đô Thăng Long xưa là trung tâm văn hóa của cả nước.”

Phân tích: Chỉ kinh đô cổ của Việt Nam, nhấn mạnh vai trò lịch sử.

Ví dụ 3: “Nàng về thành đô, bỏ lại sau lưng làng quê yên bình.”

Phân tích: Dùng trong văn chương để đối lập giữa thành thị và nông thôn.

Ví dụ 4: “Thành Đô là tỉnh lỵ của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.”

Phân tích: Đây là tên riêng của thành phố Chengdu (成都), một địa danh nổi tiếng.

Ví dụ 5: “Ánh đèn thành đô không làm chàng quên được ánh trăng quê nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thành đô tượng trưng cho cuộc sống phồn hoa nhưng xa lạ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành đô”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành đô”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đô thành Thôn quê
Kinh đô Làng mạc
Thủ đô Nông thôn
Kinh thành Miền quê
Kinh sư Xóm làng
Đô hội Vùng sâu vùng xa

Dịch “Thành đô” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thành đô 城都 (Chéngdū) Capital city 都 (Miyako) 수도 (Sudo)

Kết luận

Thành đô là gì? Tóm lại, thành đô là từ Hán Việt cổ chỉ kinh đô, thủ đô, mang sắc thái trang trọng trong văn chương và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.