Thâm căn cố đế là gì? 🌳 Nghĩa

Thâm căn cố đế là gì? Thâm căn cố đế là thành ngữ Hán Việt chỉ những điều đã ăn sâu bám rễ, tồn tại lâu đời và rất khó thay đổi. Cụm từ này thường dùng để nói về thói quen, tư tưởng hoặc tập tục đã hình thành từ lâu. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng “thâm căn cố đế” trong tiếng Việt nhé!

Thâm căn cố đế nghĩa là gì?

Thâm căn cố đế là thành ngữ có nghĩa là đã ăn rất sâu, bám rễ vững chắc, ảnh hưởng nặng nề nên khó có thể thay đổi hay loại bỏ.

Thành ngữ “thâm căn cố đế” được cấu tạo từ bốn yếu tố Hán Việt:

Thâm (深): Có nghĩa là sâu, sâu xa.

Căn (根): Có nghĩa là rễ cây, gốc rễ.

Cố (固): Có nghĩa là bền vững, chắc chắn, cố định.

Đế (蒂): Có nghĩa là cuống, gốc của sự vật, phần gắn liền không thể tách rời.

Khi ghép lại, thâm căn cố đế mang nghĩa bóng chỉ những thói quen, tư tưởng, tập tục hay bệnh tật đã tồn tại lâu đời, ăn sâu vào tâm trí hoặc xã hội, rất khó để cải thiện hoặc xóa bỏ. Thành ngữ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về những điều không tốt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thâm căn cố đế”

Thành ngữ “thâm căn cố đế” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Hình ảnh rễ cây ăn sâu, bám chắc vào đất được dùng làm ẩn dụ cho những điều khó thay đổi.

Sử dụng “thâm căn cố đế” khi muốn nhấn mạnh mức độ ăn sâu, bền chặt của một thói quen xấu, tư tưởng lạc hậu hoặc tập tục cổ hủ đã tồn tại lâu đời.

Thâm căn cố đế sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “thâm căn cố đế” được dùng khi nói về thói xấu khó bỏ, tư tưởng lạc hậu khó thay đổi, tập tục cổ hủ tồn tại lâu đời, hoặc bệnh tật đã trở nên mãn tính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâm căn cố đế”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “thâm căn cố đế” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thói xấu hút thuốc của anh ấy đã thâm căn cố đế, khó mà bỏ được.”

Phân tích: Diễn tả thói quen xấu đã tồn tại lâu, ăn sâu vào nếp sống nên rất khó từ bỏ.

Ví dụ 2: “Tư tưởng trọng nam khinh nữ ở một số vùng quê đã thâm căn cố đế từ nhiều đời.”

Phân tích: Chỉ quan niệm lạc hậu đã tồn tại qua nhiều thế hệ, khó thay đổi trong thời gian ngắn.

Ví dụ 3: “Nạn tham nhũng đã thâm căn cố đế trong bộ máy hành chính.”

Phân tích: Nói về tệ nạn đã ăn sâu vào hệ thống, cần nỗ lực lớn để loại bỏ.

Ví dụ 4: “Niềm tin mê tín dị đoan đã thâm căn cố đế trong tâm thức dân gian.”

Phân tích: Chỉ những quan niệm đã bám rễ sâu trong văn hóa, khó thay đổi nhận thức.

Ví dụ 5: “Bệnh viêm khớp của bà đã thâm căn cố đế, chỉ có thể điều trị triệu chứng.”

Phân tích: Dùng trong y học, chỉ bệnh mãn tính đã tồn tại lâu, khó chữa dứt điểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thâm căn cố đế”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâm căn cố đế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ăn sâu bám rễ Mới manh nha
Bám rễ sâu Dễ thay đổi
Cố hữu Nhất thời
Lâu đời Tạm thời
Khó lay chuyển Linh hoạt
Bền chặt Lỏng lẻo

Dịch “Thâm căn cố đế” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thâm căn cố đế 根深蒂固 (Gēnshēn dìgù) Deep-rooted 根深い (Nebukai) 뿌리 깊은 (Ppuri gipeun)

Kết luận

Thâm căn cố đế là gì? Tóm lại, thâm căn cố đế là thành ngữ Hán Việt chỉ những điều đã ăn sâu, bám rễ vững chắc và rất khó thay đổi. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.