Thân thể là gì? 💪 Nghĩa Thân thể chi tiết

Thân thể là gì? Thân thể là cơ thể của con người, bao gồm toàn bộ phần vật chất như đầu, mình, tay, chân và các bộ phận khác. Đây là khái niệm cơ bản trong tiếng Việt, thường được dùng khi nói về sức khỏe, rèn luyện hoặc chăm sóc bản thân. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thân thể” nhé!

Thân thể nghĩa là gì?

Thân thể là phần vật chất của con người hoặc động vật, bao gồm đầu, mình và tứ chi. Đây là từ dùng để chỉ toàn bộ cơ thể sống của một sinh vật.

Trong cuộc sống, từ “thân thể” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong y học và sức khỏe: Thân thể là đối tượng chăm sóc, bảo vệ và rèn luyện. Ví dụ: “Rèn luyện thân thể mỗi ngày giúp tăng cường sức đề kháng.”

Trong văn học và đời sống: Từ này mang ý nghĩa thiêng liêng, gắn liền với nhân phẩm và quyền con người. Câu nói “Thân thể phát phu, thụ chi phụ mẫu” nhắc nhở về sự trân trọng cơ thể do cha mẹ ban cho.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Thân thể” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, vệ sinh, thể dục thể thao hoặc khi nói về tình trạng thể chất của một người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thân thể”

Từ “thân thể” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 身 (thân – mình) và 體 (thể – cơ thể). Từ này đã được sử dụng trong tiếng Việt từ lâu đời, xuất hiện nhiều trong văn học cổ và đời sống.

Sử dụng “thân thể” khi muốn nói về cơ thể con người một cách trang trọng, trong các ngữ cảnh y tế, giáo dục sức khỏe hoặc văn chương.

Thân thể sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thân thể” được dùng khi nói về sức khỏe, rèn luyện thể chất, chăm sóc cơ thể, hoặc trong các văn bản pháp luật, y học liên quan đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thân thể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thân thể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mỗi sáng, ông tôi đều tập thể dục để rèn luyện thân thể.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc chăm sóc và nâng cao sức khỏe cơ thể.

Ví dụ 2: “Quyền bất khả xâm phạm về thân thể được Hiến pháp bảo vệ.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, nhấn mạnh quyền con người.

Ví dụ 3: “Sau trận ốm, thân thể anh ấy suy yếu hẳn.”

Phân tích: Mô tả tình trạng thể chất của một người sau bệnh tật.

Ví dụ 4: “Thân thể khỏe mạnh thì tinh thần mới minh mẫn.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ giữa sức khỏe thể chất và tinh thần.

Ví dụ 5: “Cô ấy chăm sóc thân thể rất kỹ lưỡng bằng chế độ ăn uống lành mạnh.”

Phân tích: Nói về việc giữ gìn, bảo vệ cơ thể trong đời sống hàng ngày.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thân thể”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thân thể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ thể Tinh thần
Thân mình Tâm hồn
Thân xác Linh hồn
Hình hài Tâm trí
Thể xác Ý chí
Tấm thân Trí tuệ

Dịch “Thân thể” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thân thể 身體 (Shēntǐ) Body 身体 (Karada) 신체 (Sinche)

Kết luận

Thân thể là gì? Tóm lại, thân thể là cơ thể vật chất của con người, cần được chăm sóc và bảo vệ. Hiểu đúng từ “thân thể” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.