Khó gặm là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Khó gặm
Khó gặm là gì? Khó gặm là tính từ chỉ người cứng đầu, khó đối phó, không dễ bị thuyết phục hoặc khuất phục. Theo nghĩa bóng, từ này còn dùng để mô tả vấn đề, nhiệm vụ khó giải quyết, đối thủ khó đánh bại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “khó gặm” trong tiếng Việt nhé!
Khó gặm nghĩa là gì?
Khó gặm là cách nói ví von chỉ người hoặc sự việc rất khó đối phó, khó khuất phục, tựa như miếng thức ăn cứng khó nhai. Đây là từ ghép giữa “khó” (không dễ dàng) và “gặm” (cắn dần từng ít một để ăn vật cứng).
Trong giao tiếp đời thường, “khó gặm” được dùng theo nhiều nghĩa:
Chỉ người: Người khó gặm là người cứng rắn, bản lĩnh, không dễ bị lung lay hay thuyết phục. Họ thường kiên định với quan điểm và khó bị tác động bởi áp lực bên ngoài.
Chỉ đối thủ: Trong thể thao hoặc kinh doanh, đối thủ khó gặm là đối thủ mạnh, khó đánh bại, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua.
Chỉ vấn đề: Bài toán khó gặm, nhiệm vụ khó gặm nghĩa là những thử thách phức tạp, cần nhiều thời gian và công sức để giải quyết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khó gặm”
Từ “khó gặm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh gặm nhấm thức ăn cứng như xương. Khi con vật gặm xương, chúng phải kiên nhẫn cắn dần từng chút một vì độ cứng của vật.
Sử dụng “khó gặm” khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn, thách thức của người hoặc sự việc mà ta đang đề cập đến.
Khó gặm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khó gặm” được dùng khi mô tả người khó thuyết phục, đối thủ khó đánh bại, hoặc vấn đề phức tạp cần nhiều nỗ lực để xử lý.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khó gặm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khó gặm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông giám đốc này là người khó gặm, đừng nghĩ thuyết phục được ông ấy dễ dàng.”
Phân tích: Dùng để chỉ người có lập trường vững vàng, khó bị lung lay trong quyết định.
Ví dụ 2: “Đội bóng đó là miếng khó gặm của giải đấu năm nay.”
Phân tích: Chỉ đối thủ mạnh, khó đánh bại trong thi đấu thể thao.
Ví dụ 3: “Bài toán tối ưu chi phí này quả là khó gặm với cả đội ngũ kỹ sư.”
Phân tích: Dùng để mô tả vấn đề kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi nhiều công sức giải quyết.
Ví dụ 4: “Cô ấy là khách hàng khó gặm nhất mà tôi từng gặp.”
Phân tích: Chỉ người khó tính, khó chiều, đòi hỏi cao trong giao dịch.
Ví dụ 5: “Thị trường nước ngoài là miếng khó gặm với doanh nghiệp nhỏ.”
Phân tích: Ẩn dụ cho thử thách lớn trong kinh doanh quốc tế.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khó gặm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khó gặm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khó nhằn | Dễ dàng |
| Khó đối phó | Dễ tính |
| Cứng đầu | Mềm mỏng |
| Khó khuất phục | Dễ thuyết phục |
| Nan giải | Đơn giản |
| Hóc búa | Thuận lợi |
Dịch “Khó gặm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khó gặm | 难对付 (Nán duìfù) | Tough nut to crack | 手強い (Tegowai) | 만만치 않다 (Manmanchi anta) |
Kết luận
Khó gặm là gì? Tóm lại, khó gặm là từ ví von chỉ người cứng rắn, khó thuyết phục hoặc vấn đề nan giải, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua. Hiểu đúng từ “khó gặm” giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Việt.
