Thần thế là gì? 💪 Ý nghĩa Thần thế

Thần thế là gì? Thần thế là danh từ chỉ quyền lực, thế lực hoặc sự ảnh hưởng có được nhờ địa vị, dòng dõi hoặc quan hệ với người có quyền. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn nói và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “thần thế” ngay bên dưới!

Thần thế là gì?

Thần thế là danh từ ghép từ “thần” (quan lại, bề tôi) và “thế” (quyền lực, ảnh hưởng), dùng để chỉ quyền thế, thế lực mạnh mẽ trong xã hội. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “thần thế” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ quyền lực, thế lực của người có địa vị cao trong xã hội. Ví dụ: “Gia đình ông ấy có thần thế lớn.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự ảnh hưởng, uy tín nhờ vào quan hệ, dòng dõi hoặc tiền bạc. Ví dụ: “Cậy thần thế mà làm càn.”

Nghĩa tiêu cực: Ám chỉ việc lợi dụng quyền thế, quan hệ để đạt mục đích không chính đáng. Ví dụ: “Dựa vào thần thế để chèn ép người khác.”

Thần thế có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thần thế” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi xã hội phân chia giai cấp rõ rệt. Khái niệm này gắn liền với hệ thống quan lại, quý tộc trong lịch sử Việt Nam và Trung Hoa.

Sử dụng “thần thế” khi nói về quyền lực, thế lực hoặc sự ảnh hưởng của ai đó trong xã hội.

Cách sử dụng “Thần thế”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thần thế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thần thế” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ quyền lực, thế lực. Ví dụ: có thần thế, dựa thần thế, cậy thần thế.

Trong cụm từ: Thường đi kèm các động từ như “cậy”, “dựa”, “ỷ”, “có”. Ví dụ: ỷ thần thế, nhờ thần thế.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thần thế”

Từ “thần thế” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình họ có thần thế lớn trong vùng.”

Phân tích: Danh từ chỉ quyền lực, ảnh hưởng của một gia đình.

Ví dụ 2: “Hắn cậy thần thế mà bắt nạt người yếu thế.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ việc lợi dụng quyền thế làm điều xấu.

Ví dụ 3: “Nhờ thần thế của cha, anh ta được thăng chức nhanh.”

Phân tích: Chỉ sự ảnh hưởng từ quan hệ gia đình.

Ví dụ 4: “Đừng ỷ thần thế mà coi thường pháp luật.”

Phân tích: Lời cảnh báo về việc lạm dụng quyền lực.

Ví dụ 5: “Người có thần thế thường được nể trọng.”

Phân tích: Danh từ chỉ thế lực, uy tín trong xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thần thế”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thần thế” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thần thế” với “thân thế” (lai lịch, nguồn gốc của một người).

Cách dùng đúng: “Thần thế” chỉ quyền lực, “thân thế” chỉ lai lịch cá nhân.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thần thể” hoặc “thần thề”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thần thế” với chữ “thế”.

“Thần thế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thần thế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quyền thế Yếu thế
Thế lực Bạc nhược
Uy quyền Thấp cổ bé họng
Quyền lực Vô danh tiểu tốt
Thế lực Cô thế
Ảnh hưởng Thân cô thế cô

Kết luận

Thần thế là gì? Tóm lại, thần thế là quyền lực, thế lực có được nhờ địa vị hoặc quan hệ. Hiểu đúng từ “thần thế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.