Thâm thù là gì? 😔 Nghĩa Thâm thù đầy đủ

Thâm thù là gì? Thâm thù là mối hận thù sâu sắc, kéo dài trong lòng, thường khó quên và khó tha thứ. Đây là cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ, có thể ảnh hưởng đến tâm lý và các mối quan hệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ thâm thù ngay bên dưới!

Thâm thù nghĩa là gì?

Thâm thù là danh từ chỉ mối thù hận sâu xa, tích tụ lâu ngày trong lòng, thường xuất phát từ những tổn thương hoặc xung đột nghiêm trọng. Đây là trạng thái cảm xúc nặng nề, khó hóa giải.

Trong tiếng Việt, từ “thâm thù” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ mối thù hận ăn sâu vào tâm trí, không thể dễ dàng buông bỏ. Ví dụ: “Hai dòng họ mang thâm thù từ nhiều đời.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để diễn tả sự oán hận cực độ đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: “Anh ta nuôi thâm thù với kẻ đã hại gia đình mình.”

Trong văn học: Thâm thù thường xuất hiện trong các tác phẩm kể về chiến tranh, xung đột gia tộc hoặc bi kịch cá nhân.

Thâm thù có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thâm thù” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thâm” nghĩa là sâu, sâu xa và “thù” nghĩa là oán hận, thù địch. Ghép lại, thâm thù mang ý nghĩa “mối thù sâu sắc, khó phai”.

Sử dụng “thâm thù” khi nói về những mâu thuẫn, xung đột kéo dài hoặc cảm xúc hận thù mãnh liệt trong lòng.

Cách sử dụng “Thâm thù”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thâm thù” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thâm thù” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ mối thù hận sâu sắc. Ví dụ: mối thâm thù, nuôi thâm thù, giải thâm thù.

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh mức độ sâu sắc của sự thù hận. Ví dụ: kẻ thù thâm thù, mối hận thâm thù.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thâm thù”

Từ “thâm thù” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống và văn học:

Ví dụ 1: “Hai gia đình mang thâm thù với nhau suốt ba thế hệ.”

Phân tích: Thâm thù dùng như danh từ, chỉ mối hận kéo dài qua nhiều đời.

Ví dụ 2: “Cô ấy không thể buông bỏ thâm thù với người đã phản bội mình.”

Phân tích: Thâm thù diễn tả cảm xúc oán hận cá nhân sâu sắc.

Ví dụ 3: “Chiến tranh gieo rắc thâm thù giữa các dân tộc.”

Phân tích: Thâm thù trong bối cảnh lịch sử, xã hội.

Ví dụ 4: “Ông quyết tâm hóa giải thâm thù để hai bên làm hòa.”

Phân tích: Thâm thù đi kèm hành động tha thứ, hòa giải.

Ví dụ 5: “Mối thâm thù ấy đã thiêu đốt tâm hồn anh suốt nhiều năm.”

Phân tích: Thâm thù như một hình ảnh ẩn dụ về sự tàn phá nội tâm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thâm thù”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thâm thù” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thâm thù” với “thù hận”. Thâm thù nhấn mạnh mức độ sâu xa, lâu dài hơn thù hận thông thường.

Cách dùng đúng: “Mối thâm thù kéo dài nhiều năm” (khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc).

Trường hợp 2: Viết sai thành “thầm thù” hoặc “thâm thu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thâm thù” với dấu huyền ở “thâm” và dấu huyền ở “thù”.

“Thâm thù”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thâm thù”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thù hận Tha thứ
Oán thù Hòa giải
Hận thù Yêu thương
Cừu hận Bao dung
Tử thù Khoan dung
Mối hận Làm lành

Kết luận

Thâm thù là gì? Tóm lại, thâm thù là mối thù hận sâu sắc, ăn sâu vào lòng người và khó buông bỏ. Hiểu đúng từ “thâm thù” giúp bạn nhận diện cảm xúc tiêu cực và tìm cách hóa giải để sống an yên hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.