Chỗ là gì? 📍 Nghĩa, giải thích từ Chỗ

Chỗ là gì? Chỗ là danh từ chỉ khoảng không gian xác định có thể nhìn thấy được, nơi người hay vật tồn tại hoặc sự việc xảy ra. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày với nhiều nghĩa khác nhau. Cùng tìm hiểu các nghĩa của từ “chỗ” và cách sử dụng đúng chính tả nhé!

Chỗ nghĩa là gì?

Chỗ là khoảng không gian xác định có thể nhìn thấy được toàn bộ, nơi người hay vật tồn tại hoặc sự việc gì đó xảy ra. Đây là định nghĩa chính thức trong từ điển tiếng Việt.

Trong đời sống, từ “chỗ” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa chỉ không gian: Dùng để chỉ vị trí, địa điểm cụ thể. Ví dụ: “nhường chỗ cho người già”, “tìm chỗ đỗ xe”, “còn một chỗ trống”.

Nghĩa chỉ phạm vi: Dùng để chỉ một phạm vi được xác định với đặc điểm riêng biệt. Ví dụ: “gãi đúng chỗ ngứa”, “chỗ yếu, chỗ mạnh”, “có đôi chỗ khó hiểu”.

Nghĩa chỉ trạng thái: Dùng để chỉ tình hình, hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: “từ chỗ không biết đến biết”, “bị đẩy đến chỗ tuyệt vọng”.

Nghĩa khẩu ngữ: Dùng để chỉ mối quan hệ thân tình hoặc đối tượng kết hôn. Ví dụ: “chỗ bạn bè với nhau”, “cháu đã có chỗ nào chưa?”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỗ”

Từ “chỗ” có nguồn gốc thuần Việt, là một trong những danh từ cơ bản xuất hiện từ rất sớm trong ngôn ngữ dân gian. Lưu ý: viết đúng chính tả là “chỗ” (dấu ngã), không phải “chổ” (dấu hỏi).

Sử dụng từ “chỗ” khi muốn chỉ vị trí, địa điểm, phạm vi, trạng thái hoặc mối quan hệ thân tình trong giao tiếp.

Chỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chỗ” được dùng khi nói về vị trí, không gian cụ thể, phạm vi có đặc điểm riêng, trạng thái tình hình, hoặc mối quan hệ thân thiết giữa người với người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hãy nhường chỗ ngồi cho người già và phụ nữ mang thai khi đi xe buýt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ vị trí, không gian cụ thể trên phương tiện giao thông.

Ví dụ 2: “Anh ấy luôn biết gãi đúng chỗ ngứa của khách hàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điểm yếu, nhu cầu cần được đáp ứng.

Ví dụ 3: “Chỗ bạn bè với nhau, cậu đừng ngại nhờ vả.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ mối quan hệ thân tình, gần gũi.

Ví dụ 4: “Cô ấy bị đẩy đến chỗ tuyệt vọng vì áp lực công việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ trạng thái, tình hình tinh thần của con người.

Ví dụ 5: “Cháu gái đã có chỗ nào ưng ý chưa?”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, ám chỉ đối tượng được chọn để kết hôn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nơi Không nơi nào
Vị trí Vô định
Địa điểm Mọi nơi
Khu vực Khắp chốn
Điểm Bất định

Dịch “Chỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chỗ 地方 (Dìfāng) / 位置 (Wèizhì) Place / Spot 場所 (Basho) 장소 (Jangso)

Kết luận

Chỗ là gì? Tóm lại, chỗ là danh từ chỉ khoảng không gian, vị trí xác định, đồng thời còn mang nghĩa chỉ phạm vi, trạng thái và mối quan hệ thân tình. Nhớ viết đúng chính tả là “chỗ” (dấu ngã) để sử dụng ngôn ngữ chính xác nhé!

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.